Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.545/2.719
EMBRACE TODAYĐơn VN-4-2004-04250 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069497-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EMBRACEĐơn VN-4-2004-04249 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069250-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EMBRACEHAPPINESSĐơn VN-4-2004-04248 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069249-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EMBRACE DREAMSĐơn VN-4-2004-04247 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069248-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
DOMAINĐơn VN-4-2004-04246 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069247-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
BELARAĐơn VN-4-2004-04245 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069943-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
OLIUĐơn VN-4-2004-04240 · nộp 07/05/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VICO
DầU GộI DƯỡNG TóC BLUE DONA HỗN HợP VITAMIN THảO DƯợC SHAMPOO CONDITIONER MAI TOC KHOE & SIEU MUOTĐơn VN-4-2004-03350 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0065970-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
GíâY NHáM HIệU Bò CạP SCORPION BRANDĐơn VN-4-2004-04189 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0067764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Tiến
ENSENĐơn VN-4-2004-04182 · nộp 05/05/2004 · văn bằng 4-0065570-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ken
D F R CĐơn VN-4-2004-04158 · nộp 05/05/2004 · văn bằng 4-0067558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Bảo
WALT DISNEY PICTURES PRESENTS THE WILDĐơn VN-4-2004-04129 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0064112-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
DR.SEDOCĐơn VN-4-2004-04110 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0065707-000
Chủ đơn: LION CORPORATION (KOREA), CJ LION CORP. (KR)
BEE FLOWER 'S HOLIDAY ON ICEĐơn VN-4-2004-04100 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0067090-000
Chủ đơn: C. H. TANG SDN BHD (378145-X)
M MELIAĐơn VN-4-2004-04077 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0065803-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ - thương mại Thanh Ngọc (TNHH)(VN), Công ty TNHH F.C
AVANCE Tám NămĐơn VN-4-2004-04048 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0067420-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Thái Lan
SHAMPOO LORD NATURALS DAU GOI CO XA BONG DEP NHU MO DAU GOI GIAU CHAT DUONG TOC LUA CHON TOI UU CHOĐơn VN-4-2004-04016 · nộp 29/04/2004 · văn bằng 4-0067643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VILACO

REGENERISTĐơn VN-4-2004-03933 · nộp 28/04/2004 · văn bằng 4-0064939-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
PGĐơn VN-4-2004-03872 · nộp 27/04/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
JEWEL ON VEILĐơn VN-4-2004-03842 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066252-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)
TABARI MAKINGĐơn VN-4-2004-03841 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066791-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)
KIRIRI MAKINGĐơn VN-4-2004-03840 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066251-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)
KUSHURI MAKINGĐơn VN-4-2004-03839 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066790-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)
RLL LAUREN STYLE RALPH LAURENĐơn VN-4-2004-03829 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066484-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
Mỹ HảO HƯƠNG CHANHĐơn VN-4-2004-03818 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066511-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại hóa Mỹ phẩm Mỹ Hảo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.