TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.549/2.719

  1. Mẫu nhãn MATIC
    MATIC

    Đơn VN-4-2004-02348 · nộp 23/03/2004
    Chủ đơn: UNILEVER N. V

  2. Mẫu nhãn OMO MATIC 99
    OMO MATIC 99

    Đơn VN-4-2004-02347 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064958-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  3. Mẫu nhãn P/S
    P/S

    Đơn VN-4-2004-02346 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064957-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  4. Mẫu nhãn RADIANT
    RADIANT

    Đơn VN-4-2004-02345 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065665-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  5. Mẫu nhãn RIN
    RIN

    Đơn VN-4-2004-02344 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065664-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  6. Mẫu nhãn OMO MATIC
    OMO MATIC

    Đơn VN-4-2004-02343 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064956-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  7. Mẫu nhãn VN-4-2004-02342
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-02342 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064982-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  8. Mẫu nhãn OMO
    OMO

    Đơn VN-4-2004-02341 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064970-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  9. Mẫu nhãn LUX SHOWER CREAM RICH MOISTURE SPA
    LUX SHOWER CREAM RICH MOISTURE SPA

    Đơn VN-4-2004-02339 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064955-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  10. Mẫu nhãn HD Hiền Dũng
    HD Hiền Dũng

    Đơn VN-4-2004-02293 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0069422-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hiền Dũng

  11. Mẫu nhãn CONFRONT
    CONFRONT

    Đơn VN-4-2004-02277 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0065390-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ Phát

  12. Mẫu nhãn RSEAME M
    RSEAME M

    Đơn VN-4-2004-02230 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0063838-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trang My

  13. Mẫu nhãn TRANG MY
    TRANG MY

    Đơn VN-4-2004-02229 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0063837-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trang My

  14. Mẫu nhãn JOE BLASCO TM COSMETICS
    JOE BLASCO TM COSMETICS

    Đơn VN-4-2004-02216 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0065290-000
    Chủ đơn: JOSEPH D. BLASCO

  15. Mẫu nhãn JOE BLASCO TM
    JOE BLASCO TM

    Đơn VN-4-2004-02215 · nộp 19/03/2004 · văn bằng 4-0065289-000
    Chủ đơn: JOSEPH D. BLASCO

  16. Mẫu nhãn SANRIO
    SANRIO

    Đơn VN-4-2004-02148 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066159-000
    Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.

  17. Mẫu nhãn HELLO KITTY
    HELLO KITTY

    Đơn VN-4-2004-02090 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0067122-000
    Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.