Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.550/2.719
FRESH SCCĐơn VN-4-2004-02078 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0069341-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
THREEBONDĐơn VN-4-2004-02069 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0073786-000
Chủ đơn: THREE BOND CO., LTD. (JP), Three Bond Co., Ltd.
KLAUSĐơn VN-4-2004-02042 · nộp 17/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Thái Hà (Tên giao dịch: TAN THAI HA Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02003 · nộp 16/03/2004 · văn bằng 4-0066263-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
IOPE TRUE TOUCHĐơn VN-4-2004-01978 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0071746-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation
BS WASHĐơn VN-4-2004-01974 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0067613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Sinh
BKOĐơn VN-4-2004-01963 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0067030-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
RHOME INTERNATIONALĐơn VN-4-2004-01946 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0067093-000
Chủ đơn: First Lab Inter Products Co., Ltd., First Lab Inter Products Co., Ltd.(TH)
MY PHATĐơn VN-4-2004-01942 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0067363-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Phát, Cơ sở Mỹ Phát (VN)
Gót senĐơn VN-4-2003-06714 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0068717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương
LUX SHOWER CREAM DE-STRESS SPAĐơn VN-4-2004-02340 · nộp 13/03/2004 · văn bằng 4-0065663-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
T MẫN PHƯớCĐơn VN-4-2004-01933 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0075229-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm Mỹ Diên
BAY - XOĐơn VN-4-2003-06769 · nộp 12/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá Mỹ phẩm Quốc tế
INOĐơn VN-4-2003-06768 · nộp 12/03/2004 · văn bằng 4-0072571-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ phẩm Quốc tế(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Quốc Tế
TRUE SKINĐơn VN-4-2004-01848 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0073090-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation
IOPE TRUE STYLEĐơn VN-4-2004-01847 · nộp 11/03/2004 · văn bằng 4-0064232-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation
TULIPĐơn VN-4-2004-01839 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0067244-000
Chủ đơn: Cơ sở Hóa Mỹ phẩm Hồng Phúc
TRUE BASEĐơn VN-4-2004-01832 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0067270-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation
V AĐơn VN-4-2004-01812 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0065013-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Công nghiệp A.V.A.L
AVĐơn VN-4-2004-01811 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0065012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Công nghiệp A.V.A.L
HT AJOSPORTĐơn VN-4-2004-01158 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0068581-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hưng Thịnh
SANTENEVA HAND GEL GEL Rửa TayĐơn VN-4-2004-01121 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0064943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hải Thanh V.N, Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Hải Thanh V.N (VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01786 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0077924-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
NATURAL BEAUTYĐơn VN-4-2004-01759 · nộp 09/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
FAIR & BEAUTYĐơn VN-4-2004-01758 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0064091-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
NATURAL LOOKĐơn VN-4-2004-01757 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0064969-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo
MOMO GIRL MODE MOREĐơn VN-4-2004-01706 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0064601-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Hữu Doanh (VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hữu Doanh
CANDY SHOP PROFESSIONAL MAKE-UPĐơn VN-4-2004-01698 · nộp 08/03/2004 · văn bằng 4-0078985-000
Chủ đơn: VOV INC., VOV Cosmetics Co., Ltd.(KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01682 · nộp 05/03/2004
Chủ đơn: UNlLEVER N. V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.