TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.553/2.719

  1. Mẫu nhãn LERVIA
    LERVIA

    Đơn VN-4-2004-00702 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0065227-000
    Chủ đơn: Rubia Industries Limited

  2. Mẫu nhãn COMFORT
    COMFORT

    Đơn VN-4-2004-00700 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063169-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  3. Mẫu nhãn SUNLIGHT
    SUNLIGHT

    Đơn VN-4-2004-00699 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063168-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  4. Mẫu nhãn CHICKEN LITTLE
    CHICKEN LITTLE

    Đơn VN-4-2004-00656 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0063451-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  5. Mẫu nhãn KANDOO
    KANDOO

    Đơn VN-4-2004-00627 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062473-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  6. Mẫu nhãn THE INCREDIBLES
    THE INCREDIBLES

    Đơn VN-4-2004-00607 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062763-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION

  7. Mẫu nhãn ACTIVE YOUTH
    ACTIVE YOUTH

    Đơn VN-4-2004-00574 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062509-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  8. Mẫu nhãn POND S INSTANT LIFT
    POND S INSTANT LIFT

    Đơn VN-4-2004-00573 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062351-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  9. Mẫu nhãn POND S AGE SOLUTION
    POND S AGE SOLUTION

    Đơn VN-4-2004-00572 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062350-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  10. Mẫu nhãn VN-4-2004-00571
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-00571 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062508-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  11. Mẫu nhãn VN-4-2004-00539
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-00539 · nộp 28/01/2004 · văn bằng 4-0062369-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  12. Mẫu nhãn OMO
    OMO

    Đơn VN-4-2004-00538 · nộp 28/01/2004 · văn bằng 4-0062219-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  13. Mẫu nhãn CLEAR DAILY FORCE
    CLEAR DAILY FORCE

    Đơn VN-4-2004-00510 · nộp 27/01/2004 · văn bằng 4-0063057-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  14. Mẫu nhãn CLEAR ICE COOL
    CLEAR ICE COOL

    Đơn VN-4-2004-00509 · nộp 27/01/2004 · văn bằng 4-0063056-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  15. Mẫu nhãn ACTIVE CARE
    ACTIVE CARE

    Đơn VN-4-2004-00508 · nộp 27/01/2004 · văn bằng 4-0120100-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  16. Mẫu nhãn TOTAL HEADCARE
    TOTAL HEADCARE

    Đơn VN-4-2004-00507 · nộp 27/01/2004 · văn bằng 4-0063133-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  17. Mẫu nhãn PURIFY
    PURIFY

    Đơn VN-4-2004-00506 · nộp 27/01/2004 · văn bằng 4-0079718-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.