Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.554/2.719
P/S COMPLETE CAREĐơn VN-4-2004-00505 · nộp 27/01/2004 · văn bằng 4-0062349-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
ICONIC OXYFIRMĐơn VN-4-2004-00487 · nộp 19/01/2004 · văn bằng 4-0061680-000
Chủ đơn: THE GRAND ICON COMPANY PTE. LTD.
MY NHAN KE MEI REN JIĐơn VN-4-2004-00419 · nộp 16/01/2004 · văn bằng 4-0065067-000
Chủ đơn: HUA TO FU YUAN TANG PHARMACEUTICAL TECHNOLGY CO., LTD.
BEAUTé DE KOSé ULTIMATIONĐơn VN-4-2004-00393 · nộp 15/01/2004 · văn bằng 4-0063586-000
Chủ đơn: KOSé CORPORATION
JÔYOVAĐơn VN-4-2004-00379 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0061937-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh
JÔTIVAĐơn VN-4-2004-00378 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0061936-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh
BELLE FLORAĐơn VN-4-2004-00271 · nộp 12/01/2004 · văn bằng 4-0063620-000
Chủ đơn: JOY HOME LIVING PRODUCTS INTERNATIONAL INC.
LAPOTHIQUAIRE ARTISAN BEAUTEĐơn VN-4-2004-00264 · nộp 12/01/2004 · văn bằng 4-0074801-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nhi Anh (Nhi Anh Co., Ltd), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nhi Anh (Nhi Anh Co., Ltd) (VN)
9 BIO 9Đơn VN-4-2004-00256 · nộp 12/01/2004 · văn bằng 4-0063405-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Chấn Nguyên
SPĐơn VN-4-2004-00255 · nộp 12/01/2004 · văn bằng 4-0063388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam, Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam(VN)
MS 135 PRIMERĐơn VN-4-2004-00239 · nộp 12/01/2004 · văn bằng 4-0064231-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation
LUXURY MAN LMĐơn VN-4-2004-00141 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0078343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
JONES NEW YORK SIGNATUREĐơn VN-4-2004-00136 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0062154-000
Chủ đơn: JONES INVESTMENT CO. INC.(US), ABG-JONES, LLC, Jones Investment Co. Inc.(US), JONES APPAREL (US) LLC(US)
CLINELLEĐơn VN-4-2004-00135 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0131921-000
Chủ đơn: BEUXSTAR SDN BHD, BEUXSTAR SDN BHD(MY)
NUOC HOA CHRISMASROSE TĐ CO SO MAI LONGĐơn VN-4-2004-00117 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0063137-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Long
FLEMISH BOUQUET TĐ CO SO MAI LONGĐơn VN-4-2004-00116 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0063116-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Long
NUOC HOA NOBLERBODYĐơn VN-4-2004-00115 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0063115-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Long
TĐĐơn VN-4-2004-00114 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0063114-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Long
LOWANSAN 727Đơn VN-4-2004-00052 · nộp 05/01/2004 · văn bằng 4-0071881-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hoá mỹ phẩm Xuân Lan(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Xuân Lan 727
FAMENĐơn VN-4-2004-00027 · nộp 02/01/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu xây dựng kỹ thuật cao
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-12070 · nộp 31/12/2003
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công
DOGĐơn VN-4-2003-12069 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0062144-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công
PARROT BOTANICALS N0.333Đơn VN-4-2003-12030 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0064424-000
Chủ đơn: Rubia Industries Limited
PARROT GOLDĐơn VN-4-2003-12029 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0064423-000
Chủ đơn: Rubia Industries Limited
KOTELAN NEW SAP Dưỡng Da - Chống NẻĐơn VN-4-2003-12009 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0061951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Đại Dương
SPOT BRIGHTĐơn VN-4-2003-12008 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0065307-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD., SHISEIDO COMPANY LTD.(JP)
CENTEXĐơn VN-4-2003-12007 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0061905-000
Chủ đơn: CENTEX REMEDIES PTE LTD
LOVEDALEĐơn VN-4-2003-12006 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0061904-000
Chủ đơn: LOVEDALE CORPORATION PTE LTD
SELESĐơn VN-4-2003-11991 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0062260-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh KSN COSMETECH
HảO HảO FRESH LEMON DISHWASHING LIQUID NUOC RUA CHENĐơn VN-4-2003-11953 · nộp 29/12/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp thực phẩm Tân á
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.