Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.562/2.719
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08102 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059816-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08088 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059839-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08074 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059826-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08060 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059853-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08046 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058778-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08032 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058716-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08018 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058642-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08004 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059869-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07990 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060379-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07976 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060319-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07962 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060318-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07948 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060316-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07934 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0064470-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07920 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060315-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07906 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060314-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07892 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060312-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07878 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060309-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07864 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060307-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07850 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060305-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07836 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060304-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07822 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060301-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
L'OVITEĐơn VN-4-2003-07772 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0071266-000
Chủ đơn: Lê Văn Chiến
EVA PLUSĐơn VN-4-2003-07771 · nộp 09/09/2003 · văn bằng 4-0082523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhãn hiệu UNI
U STARĐơn VN-4-2003-07731 · nộp 08/09/2003 · văn bằng 4-0077750-000
Chủ đơn: U Star (Thailand) Co., Ltd., U STAR (THAILAND) CO., LTD.(TH)
INTERCO OPALĐơn VN-4-2003-07728 · nộp 08/09/2003
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Quốc tế
VIVIAN JEANNE IIĐơn VN-4-2003-07598 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060226-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồn Nhiên
SKYLIGHTĐơn VN-4-2003-07588 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0058347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỹ Phát
VINATUREĐơn VN-4-2003-07471 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0058984-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản phẩm thiên nhiên VINACOM, Công ty cổ phần đầu tư phát triển sản phẩm thiên nhiên Việt Nam(VN)
MORNINGFRESHĐơn VN-4-2003-07408 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0058618-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
