Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.566/2.719
BEAUTE DE KOSE HYDRO ENERGISTĐơn VN-4-2003-05902 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0118978-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
Mỹ Hảo DISHWASHING LIQUID Hương Chanh Nước Rửa Chén ĐĩaĐơn VN-4-2003-05881 · nộp 15/07/2003 · văn bằng 4-0058158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
SINOĐơn VN-4-2003-05839 · nộp 14/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Thắng
SINOĐơn VN-4-2003-05838 · nộp 14/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Hiệp Thắng
NA ROZA JILA UV NATURAL WHITENING CREAM PLUS VITAMIN A,C,EĐơn VN-4-2003-05826 · nộp 14/07/2003 · văn bằng 4-0062429-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05776 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0057152-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
OMOĐơn VN-4-2003-05775 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0057151-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
HAZELINEĐơn VN-4-2003-05774 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0056496-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05773 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0058706-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05772 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0057778-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
REFRESHING BLUEĐơn VN-4-2003-05771 · nộp 10/07/2003 · văn bằng 4-0057150-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LUX BEAUTY CAREĐơn VN-4-2003-05746 · nộp 09/07/2003 · văn bằng 4-0063044-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
GELUPĐơn VN-4-2003-05726 · nộp 09/07/2003 · văn bằng 4-0059164-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm DASCO
MARYSOFTĐơn VN-4-2003-05721 · nộp 09/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm DASCO
BIOSOFTĐơn VN-4-2003-05720 · nộp 09/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm DASCO
NAUNIVERSALĐơn VN-4-2003-05718 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0057079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
BEBEĐơn VN-4-2003-05717 · nộp 08/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
NL NHÂN LộC DISTRIBUTORĐơn VN-4-2003-05716 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0057016-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
WESSERĐơn VN-4-2003-05712 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0108601-000
Chủ đơn: ANGEL CO., LTD, Angel Co., Ltd(KR)
VINAMEDICĐơn VN-4-2003-05709 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0057279-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC, Công ty TNHH thương mại - dược phẩm Đông Nam(VN)
E EUROMEDICASANTEĐơn VN-4-2003-05708 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0057278-000
Chủ đơn: Công ty TNHH y dược Paris - France, Công ty TNHH thương mại - dược phẩm Đông Nam(VN)
TAEUĐơn VN-4-2003-05707 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0057277-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
MISS MADENSĐơn VN-4-2003-05706 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0057276-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
QUáCH-THàNH-HƯNG TIEM NHANGĐơn VN-4-2003-05683 · nộp 08/07/2003
Chủ đơn: Cơ sở Quách Thành Hưng
VITHAĐơn VN-4-2003-04598 · nộp 08/07/2003 · văn bằng 4-0061490-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành.(VN), Công ty TNHH thương mại dược phẩm Việt Thành
JUTANHAK CALLIĐơn VN-4-2003-05680 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0057379-000
Chủ đơn: HANKOOK COSMETICS CO., LTD.
SHE'SĐơn VN-4-2003-05645 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0059678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Hữu Doanh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Hữu Doanh.(VN)
LACTACYDĐơn VN-4-2003-05629 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0057354-000
Chủ đơn: SANOFI, SANOFI-SYNTHELABO(FR), SANOFI-AVENTIS(FR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05628 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0059248-000
Chủ đơn: SANOFI, SANOFI-SYNTHELABO(FR), SANOFI-AVENTIS(FR)
mi niĐơn VN-4-2003-05620 · nộp 04/07/2003 · văn bằng 4-0057254-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRDING AS KAO CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.