Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.564/2.719
Lưu Ly Thái Dương Kem Bôi 20G Kem Tẩy LôngĐơn VN-4-2003-06830 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0058124-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Cơ sở Thái Dương(VN)
NEW SILVE R SHOE CARE PRODUCTSĐơn VN-4-2003-06823 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0058378-000
Chủ đơn: CIGIR KIMYA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI
Lệ HoaĐơn VN-4-2003-06821 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0058669-000
Chủ đơn: Lê Thị Lệ Hoa
Bảo Hiệp Long Nhang Hương LàI Cơ SởĐơn VN-4-2003-06786 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0058494-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở nhang Bảo Hiệp Long, Cơ sở Bảo Hiệp Long(VN)
BảO HIệP LONGĐơn VN-4-2003-06785 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0058932-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở nhang Bảo Hiệp Long, Cơ sở Bảo Hiệp Long(VN)
EVANYĐơn VN-4-2003-06635 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0064205-000
Chủ đơn: Evany Personal Care Limited
YURIĐơn VN-4-2003-06634 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0064181-000
Chủ đơn: P. T. Joenoes Ikamulya
DEE-DEEĐơn VN-4-2003-06633 · nộp 06/08/2003 · văn bằng 4-0064204-000
Chủ đơn: P. T. Joenoes Ikamulya
Quan Phát CườngĐơn VN-4-2003-06576 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0062827-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Cẩm Liên
Quan Phát CườngĐơn VN-4-2003-06575 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0062826-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Cẩm Liên
INTERCOĐơn VN-4-2003-06534 · nộp 04/08/2003
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Quốc tế
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06521 · nộp 01/08/2003 · văn bằng 4-0060066-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.



LIU LYĐơn VN-4-2003-06363 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0058193-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Công ty cổ phần sao Thái Dương(VN)
NA ROZA JILA R HIGH QUALITYĐơn VN-4-2003-06250 · nộp 25/07/2003 · văn bằng 4-0057691-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
BIASĐơn VN-4-2003-06219 · nộp 24/07/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
CIAOĐơn VN-4-2003-06218 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057957-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
BYRONĐơn VN-4-2003-06217 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057956-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
EZOĐơn VN-4-2003-06216 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057619-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
OZONICĐơn VN-4-2003-06215 · nộp 24/07/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
CEZARĐơn VN-4-2003-06214 · nộp 24/07/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
BELLEĐơn VN-4-2003-06213 · nộp 24/07/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
DEONĐơn VN-4-2003-06212 · nộp 24/07/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
ZENONĐơn VN-4-2003-06211 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057618-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
SINEĐơn VN-4-2003-06210 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057955-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
VIVIENĐơn VN-4-2003-06209 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057954-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
