Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.565/2.719
CICEONĐơn VN-4-2003-06208 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057617-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
BIENĐơn VN-4-2003-06207 · nộp 24/07/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
ZINNIĐơn VN-4-2003-06206 · nộp 24/07/2003
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân mỹ phẩm quốc tế G.I.T
ACNE B BODETA PLUS Kem Trị Mụn Chống NắngĐơn VN-4-2003-06182 · nộp 24/07/2003 · văn bằng 4-0057538-000
Chủ đơn: Cơ sở BODETA
E100 GóT CHÂN SON VITAMIN EĐơn VN-4-2003-06159 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Cơ sở Hoá mỹ phẩm Việt Hương
SIUSOP CHAT XA LAM MEM VAI HUONG THOM QUYEN RU MOIĐơn VN-4-2003-06158 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
SIUSOP CHAT XA LAM MEM VAI MOIĐơn VN-4-2003-06157 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo
PENJY HEALTHY & BEAUTIFUL FOR HAIRĐơn VN-4-2003-06153 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0058159-000
Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh
DA DAĐơn VN-4-2003-06146 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Kanebo Kabushiki Kaisha (Kanebo, Ltd.)
NUDYĐơn VN-4-2003-06145 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056142-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO, COSMETICS INC.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
MAY YOUNG SUPERIORĐơn VN-4-2003-06144 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Kanebo Kabushiki Kaisha (Kanebo, Ltd.)
AGTĐơn VN-4-2003-06143 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056253-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO, COSMETICS INC.), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
SENSAI CELLULAR PERFORMANCEĐơn VN-4-2003-06142 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0060568-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as KAO CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
SHIDENKAIĐơn VN-4-2003-06141 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0060778-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
FREYAĐơn VN-4-2003-06140 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: Kanebo Kabushiki Kaisha (Kanebo, Ltd.)
ALLIĐơn VN-4-2003-06139 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0060777-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
IBĐơn VN-4-2003-06138 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0068941-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kanebo Keshohin (Kanebo Cosmetics Inc.)
VALCANĐơn VN-4-2003-06137 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056141-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO, COSMETICS INC.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
KANEBO BLANCHIRĐơn VN-4-2003-06136 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056899-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
RAYCIOUSĐơn VN-4-2003-06133 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056335-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
VERYVERYĐơn VN-4-2003-06132 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056334-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
RISEĐơn VN-4-2003-06131 · nộp 23/07/2003 · văn bằng 4-0056333-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
FINE-FITĐơn VN-4-2003-06130 · nộp 23/07/2003
Chủ đơn: KAO KABUSHlKl KAlSHA (also trading as KAO CORPORATlON)
BROTHER BEARĐơn VN-4-2003-06068 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0058527-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
DA DABĐơn VN-4-2003-05073 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0056934-000
Chủ đơn: Cơ sở Danh Anh
VĩMÔ Sạch Ngay Vết Bẩn Cứng ĐầuĐơn VN-4-2003-05943 · nộp 17/07/2003 · văn bằng 4-0058051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm Dasco
TIGIĐơn VN-4-2003-05937 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0118970-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited, Toni & Guy (USA) Limited(GB)
ROZA JILA BEAUTY CREAMĐơn VN-4-2003-05921 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0062430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
BEAUTé DE KOSé MATTE BALANCEĐơn VN-4-2003-05904 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058149-000
Chủ đơn: KOSé CORPORATION
BEAUTé DE KOSé SENSATIONAL WHITE CRYSTAL SECRETĐơn VN-4-2003-05903 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058148-000
Chủ đơn: KOSé CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.