Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.578/2.719
M NON.UĐơn VN-4-2003-00796 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0053497-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Marado, Công ty TNHH Vân Quang(VN)
EPIKAĐơn VN-4-2003-00793 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0053496-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Marado, Công ty TNHH Vân Quang(VN)
HợP Lý 9999Đơn VN-4-2003-00790 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0053864-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hòa Hợp, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp(VN)
LIFE BY ESPRITĐơn VN-4-2003-00781 · nộp 07/02/2003 · văn bằng 4-0059502-000
Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL
OMO VàngĐơn VN-4-2003-00731 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0057284-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
TB CEK A I O UĐơn VN-4-2003-00703 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0053326-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
PALTYĐơn VN-4-2003-00683 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0053279-000
Chủ đơn: DARIYA CO., LTD., DARIYA CO., LTD.(JP)
STABUS JICOMO TBĐơn VN-4-2003-00681 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0058162-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
FB FRABECOĐơn VN-4-2003-00175 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0052978-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Pháp Mỹ
SUMOĐơn VN-4-2003-00633 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0070288-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Dương Thành, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Dương Thành(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Dương Thành(VN)
LEADS BEAUTYĐơn VN-4-2003-00621 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0054867-000
Chủ đơn: NANJING LIJUN BIOSCIENCES CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00620 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053098-000
Chủ đơn: NANJING LIJUN BIOSCIENCES CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00618 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053846-000
Chủ đơn: NANJING LIJUN BIOSCIENCES CO., LTD
DAILYĐơn VN-4-2003-00587 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo
MEIYUANĐơn VN-4-2003-00582 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053153-000
Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HOYU CO., LTD.)
CALISTAĐơn VN-4-2003-00579 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0053961-000
Chủ đơn: UNZA INTERNATIONAL LIMITED
VAĐơn VN-4-2003-00546 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0053616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Vinh An
LASYĐơn VN-4-2003-00458 · nộp 21/01/2003 · văn bằng 4-0054083-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
KUREĐơn VN-4-2003-00454 · nộp 21/01/2003 · văn bằng 4-0053687-000
Chủ đơn: KURE ENGINEERING LTD.
SUNSILKĐơn VN-4-2003-00425 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053407-000
Chủ đơn: UNlLEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00423 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053731-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
HANDO Hoá Sinh Hà NộiĐơn VN-4-2003-00383 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá sinh Hà Nội
GOWILSONĐơn VN-4-2003-00362 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0052975-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan
HOAMƠĐơn VN-4-2003-00327 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0055453-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hòa Hợp, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp(VN)
SON HA SPICESĐơn VN-4-2003-00325 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0057425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hương gia vị Sơn Hà(VN), Công ty TNHH hương gia vị Sơn Hà
VCĐơn VN-4-2003-00260 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0053325-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Việt Nam
ZYMNYĐơn VN-4-2003-00231 · nộp 13/01/2003 · văn bằng 4-0054316-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Y Khang, Công ty TNHH An Viễn(VN)
AUTUMNSUNĐơn VN-4-2003-00203 · nộp 10/01/2003 · văn bằng 4-0052972-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Âu Lạc
ZIIIT AWAYĐơn VN-4-2003-00189 · nộp 09/01/2003 · văn bằng 4-0056393-000
Chủ đơn: ADVANCE COSMETICS CO., LTD
CIKI1Đơn VN-4-2003-00176 · nộp 08/01/2003 · văn bằng 4-0052977-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Pháp Mỹ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.