TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.620/2.719

  1. Mẫu nhãn CATLAYA
    CATLAYA

    Đơn VN-4-1999-42853 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0035805-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  2. Mẫu nhãn AXION SPRING SENSATIONS
    AXION SPRING SENSATIONS

    Đơn VN-4-1999-42848 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0036458-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  3. Mẫu nhãn SUNKIND
    SUNKIND

    Đơn VN-4-1999-42833 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0036040-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh

  4. Mẫu nhãn ARIMINO
    ARIMINO

    Đơn VN-4-1999-42973 · nộp 16/08/1999 · văn bằng 4-0035685-000
    Chủ đơn: ARIMINO CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn LH LOMANI
    LH LOMANI

    Đơn VN-4-1999-42828 · nộp 16/08/1999 · văn bằng 4-0035803-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  6. Mẫu nhãn ICABLUE
    ICABLUE

    Đơn VN-4-1999-42820 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0035780-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  7. Mẫu nhãn VN-4-1999-42816
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1999-42816 · nộp 14/08/1999 · văn bằng 4-0036726-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  8. Mẫu nhãn CKABE
    CKABE

    Đơn VN-4-1999-42809 · nộp 13/08/1999 · văn bằng 4-0035802-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  9. Mẫu nhãn COMONE
    COMONE

    Đơn VN-4-1999-42808 · nộp 13/08/1999 · văn bằng 4-0035801-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  10. Mẫu nhãn SETENDRA
    SETENDRA

    Đơn VN-4-1999-42807 · nộp 13/08/1999 · văn bằng 4-0035800-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  11. Mẫu nhãn CASANRA
    CASANRA

    Đơn VN-4-1999-42795 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0035779-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  12. Mẫu nhãn MAGICBOY
    MAGICBOY

    Đơn VN-4-1999-42794 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0035778-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  13. Mẫu nhãn STARMY
    STARMY

    Đơn VN-4-1999-42793 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0035777-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  14. Mẫu nhãn CHAMADE
    CHAMADE

    Đơn VN-4-1999-42785 · nộp 11/08/1999 · văn bằng 4-0035776-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  15. Mẫu nhãn PN
    PN

    Đơn VN-4-1999-42753 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035627-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.

  16. Mẫu nhãn PIEDS NUS
    PIEDS NUS

    Đơn VN-4-1999-42752 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035626-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.

  17. Mẫu nhãn TAURUS
    TAURUS

    Đơn VN-4-1999-42734 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0035775-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  18. Mẫu nhãn SUNLIGHT áNH DƯƠNG VITAMIN E
    SUNLIGHT áNH DƯƠNG VITAMIN E

    Đơn VN-4-1999-42731 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0035799-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  19. Mẫu nhãn MOI SUNLIGHT U VITAMIN E ANH DUONG
    MOI SUNLIGHT U VITAMIN E ANH DUONG

    Đơn VN-4-1999-42730 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0035798-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  20. Mẫu nhãn ánh Dương
    ánh Dương

    Đơn VN-4-1999-42729 · nộp 07/08/1999 · văn bằng 4-0035797-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  21. Mẫu nhãn MOONLOVE TM USA
    MOONLOVE TM USA

    Đơn VN-4-1999-42710 · nộp 06/08/1999 · văn bằng 4-0036723-000
    Chủ đơn: PATINA COSMETIC, INC

  22. Mẫu nhãn SIS MATE
    SIS MATE

    Đơn VN-4-1999-42642 · nộp 02/08/1999 · văn bằng 4-0035600-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Lộc, Cơ sở Thiên Lộc(VN)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.