Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.618/2.719
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43256 · nộp 23/09/1999 · văn bằng 4-0035789-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất Hoá mỹ phẩm DASCO(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hoá mỹ phẩm DASCO, Công ty DASCO(VN)
PENTOLAĐơn VN-4-1999-43254 · nộp 22/09/1999 · văn bằng 4-0036047-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Thanh(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hải Thanh V.N
SYLPHĐơn VN-4-1999-43244 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036029-000
Chủ đơn: Cơ sở Sài Gòn Mỹ Ngân, Cơ sở Sài Gòn Mỹ Ngân(VN)
Mỹ NGÂN CLEANLYĐơn VN-4-1999-43243 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0040354-000
Chủ đơn: Cơ sở Sài Gòn Mỹ Ngân, Cơ sở Sài Gòn Mỹ Ngân(VN)
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
DIEN TRANĐơn VN-4-1999-43231 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0035810-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Quế Tiên.(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Quế Tiên, Công ty TNHH sản xuất thương mại Quế Tiên(VN)
PURICOLORĐơn VN-4-1999-45042 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0037727-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), BASF Schweiz AG(CH), BASF SE
ANTILOPEĐơn VN-4-1999-43348 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036130-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
AMAGENRAĐơn VN-4-1999-43347 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036129-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
PROMINOUSĐơn VN-4-1999-43345 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036067-000
Chủ đơn: HOYU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HOYU CO., LTD)
SOLUSI MARTHA TILAARĐơn VN-4-1999-43334 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0036028-000
Chủ đơn: DR. MARTHA TILAAR
Mỹ HàoĐơn VN-4-1999-43333 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0036149-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo.(VN)
Mỹ HảoĐơn VN-4-1999-43332 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0036144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công ty cổ phần hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
Mỹ HảoĐơn VN-4-1999-43331 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0036143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo(VN), Công ty cổ phần hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
SINBADĐơn VN-4-1999-43227 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0035850-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
THàNH NAMĐơn VN-4-1999-43226 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0035849-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
ROSENOIREĐơn VN-4-1999-43225 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0035848-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
ORCHARD FRESHĐơn VN-4-1999-43216 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0035703-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
SEWHAĐơn VN-4-1999-43213 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0036226-000
Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm và trang sức SUNPAC - VINACO
Seven-EightĐơn VN-4-1999-43212 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0036259-000
Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm và trang sức SUNPAC - VINACO
BOMIGENĐơn VN-4-1999-43211 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0037042-000
Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm và trang sức SUNPAC-VINACO
PRO-SHARPĐơn VN-4-1999-43209 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0036258-000
Chủ đơn: Công ty hoá mỹ phẩm và trang sức SUNPAC - VINACO
PERFECTMANĐơn VN-4-1999-43207 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0036142-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
RUMBAĐơn VN-4-1999-43206 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0037520-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
RENZAĐơn VN-4-1999-43205 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0036128-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
JOLIROSEĐơn VN-4-1999-43204 · nộp 14/09/1999 · văn bằng 4-0036257-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
PAIRONGĐơn VN-4-1999-43189 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0039735-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Lộc, Cơ sở Thiên Lộc(VN)
Cơ ThànhĐơn VN-4-1999-43490 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0036042-000
Chủ đơn: Cơ sở Cơ Thành
CƠ THàNHĐơn VN-4-1999-43166 · nộp 09/09/1999 · văn bằng 4-0035880-000
Chủ đơn: Cơ sở Cơ Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.