Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.525 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.677/2.717
SpringĐơn VN-4-1993-16233 · nộp 03/12/1993 · văn bằng 4-0013592-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn
Đỉnh cao,ApexĐơn VN-4-1993-16203 · nộp 30/11/1993 · văn bằng 4-0013375-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đỉnh Cao
AMANPULOĐơn VN-4-1993-16178 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013363-000
Chủ đơn: AMANRESORTS LIMITED
NIKEĐơn VN-4-1993-16162 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013226-000
Chủ đơn: CAMPOMAR, S.L.
Mac ChristineĐơn VN-4-1993-16142 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0013890-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Thái
Nam Thái, NTĐơn VN-4-1993-16141 · nộp 25/11/1993 · văn bằng 4-0017822-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Thái
Kim NgaĐơn VN-4-1993-16097 · nộp 22/11/1993 · văn bằng 4-0013419-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
ELIDA HAIR INSTITUTEĐơn VN-4-1993-16601 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0019103-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
ELIDA-HAIRINSTITUTEĐơn VN-4-1993-16600 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0019102-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
EVOLUTIONĐơn VN-4-1993-16070 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013444-000
Chủ đơn: GUERLAIN SOCIETE ANONYME
HERITAGEĐơn VN-4-1993-16069 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013443-000
Chủ đơn: GUERLAIN
ISSIMAĐơn VN-4-1993-16068 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013500-000
Chủ đơn: GUERLAIN SOCIETE ANONYME
JARDINS DE BAGATELLEĐơn VN-4-1993-16067 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013442-000
Chủ đơn: GUERLAIN SOCIETE ANONYME
L'HEURE BLEUEĐơn VN-4-1993-16066 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013441-000
Chủ đơn: GUERLAIN
SAMSARAĐơn VN-4-1993-16065 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013440-000
Chủ đơn: GUERLAIN
VOL DE NUITĐơn VN-4-1993-16064 · nộp 19/11/1993 · văn bằng 4-0013439-000
Chủ đơn: GUERLAIN
Trang Kim NguyênĐơn VN-4-1993-16050 · nộp 16/11/1993 · văn bằng 4-0013429-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nguyên
Nghệ ThànhĐơn VN-4-1993-16034 · nộp 15/11/1993 · văn bằng 4-0013399-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thiện Hùng(VN), Cơ sở Song Kim Long
Hương LanĐơn VN-4-1993-16009 · nộp 12/11/1993 · văn bằng 4-0013542-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Lan
Đại ThànhĐơn VN-4-1993-16007 · nộp 11/11/1993 · văn bằng 4-0013579-000
Chủ đơn: Cơ sở ĐạiThành
Thái dươngĐơn VN-4-1993-15998 · nộp 10/11/1993 · văn bằng 4-0013728-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Dương
DASOĐơn VN-4-1993-15986 · nộp 08/11/1993 · văn bằng 4-0013453-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO(VN), Công ty TNHH Hoá mỹ phẩm DASO(VN), Công ty TNHH Daso
[Mou-Hatsu-Kyoku: sức mạnh của tóc]Đơn VN-4-1993-15963 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013559-000
Chủ đơn: LION CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-15937 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013824-000
Chủ đơn: The Wellcome Foundation Limited(GB), UNILEVER N.V
SENOLĐơn VN-4-1993-15801 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0013145-000
Chủ đơn: Công ty công nghệ điện hoá (ELECHEM)
Đức HoaĐơn VN-4-1993-15746 · nộp 14/10/1993 · văn bằng 4-0014448-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Hoa
LYCEENNEĐơn VN-4-1993-15691 · nộp 09/10/1993 · văn bằng 4-0013070-000
Chủ đơn: MANDOM Corp.
Quách Thành HưngĐơn VN-4-1993-15659 · nộp 08/10/1993 · văn bằng 4-0013086-000
Chủ đơn: Cơ sở Quách Thành Hưng
DEIMAĐơn VN-4-1993-15591 · nộp 02/10/1993 · văn bằng 4-0012892-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Vi Miêng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
