TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 40 gồm những gì

Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.

Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40

Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 452/454

  1. Mẫu nhãn EVERFLEX
    EVERFLEX

    Đơn VN-4-1994-18296 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0020052-000
    Chủ đơn: LIEN YUAN DYERING & KNITTING CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1994-17431 · nộp 23/03/1994 · văn bằng 4-0014681-000
    Chủ đơn: Công ty lọc hoá dầu

  3. Mẫu nhãn GRACE DEARBORN
    GRACE DEARBORN

    Đơn VN-4-1993-13046 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010893-000
    Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN.

  4. Mẫu nhãn Phat Minh
    Phat Minh

    Đơn VN-4-1993-12976 · nộp 03/05/1993 · văn bằng 4-0010870-000
    Chủ đơn: Nhà may Phát Minh

  5. Mẫu nhãn TBD Thái Bình Dương
    TBD Thái Bình Dương

    Đơn VN-4-1993-12837 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010701-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Bình Dương

  6. Mẫu nhãn Nam Hưng
    Nam Hưng

    Đơn VN-4-1993-12831 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010695-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Ngọc Hoà

  7. Mẫu nhãn Vihid
    Vihid

    Đơn VN-4-1993-12713 · nộp 01/04/1993 · văn bằng 4-0010597-000
    Chủ đơn: Công ty khảo sát - thiết kế thuỷ lợi 1

  8. Mẫu nhãn NOWCAM SERVICES
    NOWCAM SERVICES

    Đơn VN-4-1993-12288 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010186-000
    Chủ đơn: CAMCO INTERNATIONAL, INC

  9. Mẫu nhãn Hương
    Hương

    Đơn VN-4-1993-11779 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009740-000
    Chủ đơn: Nhà may Hương

  10. Mẫu nhãn Song Châu
    Song Châu

    Đơn VN-4-1993-11487 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009432-000
    Chủ đơn: Cơ sở Song Châu

  11. Mẫu nhãn Hoàng
    Hoàng

    Đơn VN-4-1993-11486 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009431-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Bích Liên

  12. Mẫu nhãn M Thông
    M Thông

    Đơn VN-4-1993-11485 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009430-000
    Chủ đơn: Cơ sở May đo M.Thông

  13. Mẫu nhãn Tiến phát
    Tiến phát

    Đơn VN-4-1993-11226 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009294-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tiến Phát

  14. Mẫu nhãn Chung
    Chung

    Đơn VN-4-1993-11196 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009230-000
    Chủ đơn: Nhà may Chung

  15. Mẫu nhãn KONICA PHOTO EXPRESS
    KONICA PHOTO EXPRESS

    Đơn VN-4-1992-09920 · nộp 04/12/1992 · văn bằng 4-0008604-000
    Chủ đơn: KONICA CORPORATION

  16. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1992-09919 · nộp 04/12/1992 · văn bằng 4-0008603-000
    Chủ đơn: KONICA CORPORATION

  17. Mẫu nhãn COOPERHEAT C
    COOPERHEAT C

    Đơn VN-4-1992-09497 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0008565-000
    Chủ đơn: COOPERHEAT - MQS, INC., COOPERHEAT, INC.(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.