Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 452/454
3MĐơn VN-4-1994-20398 · nộp 28/10/1994 · văn bằng 4-0020013-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
BOOK MUNCHERĐơn VN-4-1994-19500 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016160-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED (A.C.N. 051 775 556)
BOOK MUNCHERĐơn VN-4-1994-19499 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016159-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED (A.C.N 051 775 556)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19471 · nộp 15/08/1994 · văn bằng 4-0025774-000
Chủ đơn: FOSECO INTERNATIONAL LIMITED, FOSECO INTERNATIONAL LIMITED(GB)
EVERFLEXĐơn VN-4-1994-18296 · nộp 23/05/1994 · văn bằng 4-0020052-000
Chủ đơn: LIEN YUAN DYERING & KNITTING CO., LTD.
Khánh Tường KTĐơn VN-4-1994-18059 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015107-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp thương mại Khánh Tường (TNHH)
[hình]Đơn VN-4-1994-17431 · nộp 23/03/1994 · văn bằng 4-0014681-000
Chủ đơn: Công ty lọc hoá dầu
AMBERPACKĐơn VN-4-1994-16704 · nộp 13/01/1994 · văn bằng 4-0013991-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY (DELAWARE CORPORATION)(US), ROHM AND HAAS COMPANY (DELAWARE CORPORATION)
DTĐơn VN-4-1993-14780 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012233-000
Chủ đơn: Công ty du lịch dịch vụ Đà nẵng(VN), Công ty Du lịch Đà Nẵng(VN), Công ty cổ phần du lịch Đà Nẵng
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
GRACE DEARBORNĐơn VN-4-1993-13046 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010893-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN.
Phat MinhĐơn VN-4-1993-12976 · nộp 03/05/1993 · văn bằng 4-0010870-000
Chủ đơn: Nhà may Phát Minh
TBD Thái Bình DươngĐơn VN-4-1993-12837 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010701-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Bình Dương
Nam HưngĐơn VN-4-1993-12831 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010695-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Ngọc Hoà
VihidĐơn VN-4-1993-12713 · nộp 01/04/1993 · văn bằng 4-0010597-000
Chủ đơn: Công ty khảo sát - thiết kế thuỷ lợi 1
NOWCAM SERVICESĐơn VN-4-1993-12288 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010186-000
Chủ đơn: CAMCO INTERNATIONAL, INC
BACKPAQĐơn VN-4-1993-12129 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010124-000
Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER COPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP. L.P.
HươngĐơn VN-4-1993-11779 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009740-000
Chủ đơn: Nhà may Hương
Song ChâuĐơn VN-4-1993-11487 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009432-000
Chủ đơn: Cơ sở Song Châu
HoàngĐơn VN-4-1993-11486 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009431-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Bích Liên
M ThôngĐơn VN-4-1993-11485 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009430-000
Chủ đơn: Cơ sở May đo M.Thông
Tiến phátĐơn VN-4-1993-11226 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009294-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Phát
ChungĐơn VN-4-1993-11196 · nộp 13/03/1993 · văn bằng 4-0009230-000
Chủ đơn: Nhà may Chung
KONICA PHOTO EXPRESSĐơn VN-4-1992-09920 · nộp 04/12/1992 · văn bằng 4-0008604-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION
[hình]Đơn VN-4-1992-09919 · nộp 04/12/1992 · văn bằng 4-0008603-000
Chủ đơn: KONICA CORPORATION
COOPERHEAT CĐơn VN-4-1992-09497 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0008565-000
Chủ đơn: COOPERHEAT - MQS, INC., COOPERHEAT, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn [hình]](/uploads/nhanhieu/57/VN4199419257-t.webp)


