Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 305/312
SULTEXĐơn VN-4-1992-09662 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008363-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
STARF AKĐơn VN-4-1992-09661 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008362-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
CALTEXĐơn VN-4-1992-09660 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008361-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD
CALGASĐơn VN-4-1992-09657 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008360-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD
RPM DELOĐơn VN-4-1992-09656 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008359-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD
REVTEX SUPERĐơn VN-4-1992-09655 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008358-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
RANDOĐơn VN-4-1992-09654 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008350-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
MULTIFAKĐơn VN-4-1992-09653 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008349-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
MOLYTEXĐơn VN-4-1992-09652 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008348-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
MEROPAĐơn VN-4-1992-09651 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008347-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
MARFAKĐơn VN-4-1992-09650 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008346-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CALTEX HI-TECXĐơn VN-4-1992-09649 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0019680-000
Chủ đơn: Caltex (Asia) Limited(US), CALTEX SINGAPORE PTE. LTD
HAVOLINEĐơn VN-4-1992-09648 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008345-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
DELOĐơn VN-4-1992-09646 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008343-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CRATERĐơn VN-4-1992-09645 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008342-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CALTEX CXTĐơn VN-4-1992-09644 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008341-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
CALTEX CX3Đơn VN-4-1992-09643 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008340-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
CALTEX CXĐơn VN-4-1992-09642 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008339-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
CALTEXĐơn VN-4-1992-09641 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008338-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CALGASĐơn VN-4-1992-09640 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008337-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD
AURORAĐơn VN-4-1992-09639 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008336-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE.LTD
ALGOLĐơn VN-4-1992-09638 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008335-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE.LTD
ORBIS GRANĐơn VN-4-1992-09596 · nộp 05/11/1992 · văn bằng 4-0008312-000
Chủ đơn: MITSUBISHI SEKIYU KABUSHIKI KAISHA
granĐơn VN-4-1992-09595 · nộp 05/11/1992 · văn bằng 4-0008311-000
Chủ đơn: Mitsubishi Sekiyu Kabushiki Kaisha
ORBISĐơn VN-4-1992-09594 · nộp 05/11/1992 · văn bằng 4-0008310-000
Chủ đơn: MITSUBISHI SEKIYU KABUSHIKI KAISHA
DIAMONDĐơn VN-4-1992-09593 · nộp 05/11/1992 · văn bằng 4-0008309-000
Chủ đơn: MITSUBISHI SEKIYU KABUSHIKI KAISHA
[hình]Đơn VN-4-1992-09584 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008402-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD., IDEMITSU KOSAN KABUSHIKI KAISHA(JP)
DAPHNEĐơn VN-4-1992-09583 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008306-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD., IDEMITSU KOSAN KABUSHIKI KAISHA(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09582 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008356-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
APOLLOILĐơn VN-4-1992-09581 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008305-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD., IDEMITSU KOSAN KABUSHIKI KAISHA(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.