Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 307/312
NĐơn VN-4-1992-07195 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007158-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
NALCOĐơn VN-4-1992-07194 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007157-000
Chủ đơn: NALCO COMPANY, ONDEO NALCO COMPANY(US), NALCO CHEMICAL COMPANY(US)
LASERĐơn VN-4-1992-07074 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006296-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), FORD MOTOR COMPANY, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(US)
GALAXYĐơn VN-4-1992-07073 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006295-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.(TW)
GLORYĐơn VN-4-1992-07072 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006294-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
MOSTARĐơn VN-4-1992-07071 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006293-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
COSMOSĐơn VN-4-1992-07070 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006292-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
NANYANGĐơn VN-4-1992-07069 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006291-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
MOTOPĐơn VN-4-1992-07068 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006290-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
LAURELSĐơn VN-4-1992-07067 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006289-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.(TW)
HI TECHĐơn VN-4-1992-07066 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006548-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Chinfong Investment co., ltd(TW), Chinfon Global Corp(TW)
ANGELĐơn VN-4-1992-07065 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006393-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
CHING FONGĐơn VN-4-1992-07064 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006288-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), CHINFON GLOBAL CORP.
SUNĐơn VN-4-1992-07063 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0005317-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), Chinfon Global Corp(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
EXCELĐơn VN-4-1992-07062 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006287-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
ELITEĐơn VN-4-1992-07061 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006286-000
Chủ đơn: CHING FONG INVESTMENT CO., LTD.(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, CHINFON GLOBAL CORP.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
BP LONGLIFEĐơn VN-4-1992-06351 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005816-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
CUTORAĐơn VN-4-1992-06350 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005815-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
LUMAROĐơn VN-4-1992-06349 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005814-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
CILORAĐơn VN-4-1992-06348 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005813-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
BEZORAĐơn VN-4-1992-06347 · nộp 10/03/1992 · văn bằng 4-0005812-000
Chủ đơn: BP. P.L.C.(GB), BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C., THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
FLETCHER CHALLENGEĐơn VN-4-1992-06318 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005777-000
Chủ đơn: FLETCHER CHALLENGE LTD
CARISMAĐơn VN-4-1992-06016 · nộp 22/02/1992 · văn bằng 4-0005568-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM CO., LTD
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05979 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005533-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05978 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005532-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
CHEVRONĐơn VN-4-1992-05977 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005531-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
GEĐơn VN-4-1992-05936 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005497-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
GEĐơn VN-4-1992-05926 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005488-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.