Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 306/312
APOLLOĐơn VN-4-1992-09580 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008304-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN KABUSHIKI KAISHA
IDEMITSUĐơn VN-4-1992-09579 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008303-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
[Fát trước]Đơn VN-4-1992-09578 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0008302-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD., IDEMITSU KOSAN KABUSHIKI KAISHA(JP)
DU PONTĐơn VN-4-1992-09529 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008169-000
Chủ đơn: E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), DUPONT POLYMERS, INC.
VidamoĐơn VN-4-1992-09219 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0006758-000
Chủ đơn: Công ty dầu mỡ nhờn Vidamo
TEFLONĐơn VN-4-1992-09086 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007968-000
Chủ đơn: THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC(US), THE CHEMOURS COMPANY FC, LLC, E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US)
MAGNAGLIDEĐơn VN-4-1992-08671 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007589-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
KWANG YANGĐơn VN-4-1992-08588 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007515-000
Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD
KYMCOĐơn VN-4-1992-08587 · nộp 04/08/1992 · văn bằng 4-0007514-000
Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD
BP-POWERSTROKE 4TĐơn VN-4-1993-08462 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0010967-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB)
SPCĐơn VN-4-1992-08473 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0012606-000
Chủ đơn: SINGAPORE PETROLEUM COMPANY LIMITED, SINGAPORE PETROLEUM COMPANY LIMITED(SG)
SPCĐơn VN-4-1992-08472 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0012605-000
Chủ đơn: SINGAPORE PETROLEUM COMPANY LIMITED, SINGAPORE PETROLEUM COMPANY LIMITED(SG)
LONGLIFE BPĐơn VN-4-1992-08463 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0007402-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB)
RENUZITĐơn VN-4-1992-08172 · nộp 17/06/1992 · văn bằng 4-0007061-000
Chủ đơn: The Drackett Company(US), S.C JOHNSON & SON, INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08074 · nộp 15/06/1992 · văn bằng 4-0007029-000
Chủ đơn: COSMO SEKIYU KABUSHIKI KAISHA (COSMO OIL CO.,LTD.)
SP SAIGONPETROĐơn VN-4-1992-08033 · nộp 12/06/1992 · văn bằng 4-0005421-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên doanh Chế biến Dầu khí (Sài Gòn PETRO)(VN), Công ty Dầu khí Thành phố Hồ Chí Minh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dầu khí thành phố Hồ Chí Minh
BP SUPERLONGLIFEĐơn VN-4-1992-07890 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007313-000
Chủ đơn: THE BRITISH PETROLEUM COMPANY p.l.c(GB), BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
TCLĐơn VN-4-1992-07889 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0010966-000
Chủ đơn: TANIKAWA YUKA KOGYO CO., LTD.
MOBILĐơn VN-4-1992-07739 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006825-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY INC(US)
DELVACĐơn VN-4-1992-07738 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006824-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07737 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006823-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY INC(US)
MOBILOILĐơn VN-4-1992-07736 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006822-000
Chủ đơn: MOBIL PETROLEUM COMPANY INC
MobilĐơn VN-4-1992-07735 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006821-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY INC(US)
MOBIL 1Đơn VN-4-1992-07734 · nộp 16/05/1992 · văn bằng 4-0006820-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY INC.(US)
CastrolĐơn VN-4-1992-07626 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005245-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
L CastrolĐơn VN-4-1992-07625 · nộp 08/05/1992 · văn bằng 4-0005244-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
CHADOSACO NHãN HIệU HOả CầUĐơn VN-4-1992-07340 · nộp 13/04/1992 · văn bằng 4-0006564-000
Chủ đơn: Công Ty Chất Đốt Sài Gòn (TNHH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07236 · nộp 02/04/1992 · văn bằng 4-0006503-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, SANGYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07235 · nộp 02/04/1992 · văn bằng 4-0006502-000
Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANGYANG INDUSTRY CO., LTD(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
SANYANGĐơn VN-4-1992-07234 · nộp 02/04/1992 · văn bằng 4-0006501-000
Chủ đơn: SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.