Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 694/742
TAI VIETĐơn VN-4-2004-00940 · nộp 11/02/2004 · văn bằng 4-0064192-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp Tung Kuang, Chi nhánh Công ty Công nghiệp TNHH Tung Kuang (VN)
WU HU LONGHAI JOINT VENTURE CO.,LTD 55555 [WU HU: Ngũ hổ]Đơn VN-4-2004-00931 · nộp 11/02/2004 · văn bằng 4-0065161-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Kim khí Long Hải
TDI 1500Đơn VN-4-2003-04058 · nộp 11/02/2004 · văn bằng 4-0056568-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thạch Dương ( THACH DUONG TRADING LIMITED COMPANY)
AUSTDOORĐơn VN-4-2004-00843 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0064606-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor
CONSTREXIMĐơn VN-4-2004-00768 · nộp 04/02/2004 · văn bằng 4-0064069-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Việt Nam, Công ty đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Việt Nam Tên giao dịch: VIETNAM CONSTRUCTION, EXPORTIMPORTHOLDlNGSCORPORATION (CONSTREXIM HOLDINGS)(VN), Tổng công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Việt Nam(VN)
MAGUNEWRAPĐơn VN-4-2004-00725 · nộp 03/02/2004 · văn bằng 4-0061974-000
Chủ đơn: KOHMEI CO., LTD.
LOK-SEAMĐơn VN-4-2004-00703 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063183-000
Chủ đơn: P.E.B INDOCHINA LTD.,
NH NGUYEN HUY CO.,LTDĐơn VN-4-2004-00677 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063827-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nguyễn Huy
NEW STAR ROOF N S MĐơn VN-4-2004-00367 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0063862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thu Mai
NUK FIRST CHOICEĐơn VN-4-2004-00360 · nộp 14/01/2004 · văn bằng 4-0063363-000
Chủ đơn: MAPA GMBH GUMMI- U. PLASTIKWERKE
TS Thuận PhátĐơn VN-4-2004-00317 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063234-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thái Sơn - Thuận Phát
S STEEL MARKĐơn VN-4-2004-00303 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063747-000
Chủ đơn: STEEL MARK ENTERPRISE LTD., STEEL MARK ENTERPRISE LTD.(TW)
SMARTROOFĐơn VN-4-2004-00222 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063191-000
Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED
SMARTFRAMEĐơn VN-4-2004-00221 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063190-000
Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED
SMARTDRAINĐơn VN-4-2004-00220 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063212-000
Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED
SMARTCEILĐơn VN-4-2004-00219 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063189-000
Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED
SMARTILEĐơn VN-4-2004-00218 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063188-000
Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED
TMCĐơn VN-4-2004-00153 · nộp 07/01/2004 · văn bằng 4-0064251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vật tư Kỹ thuật TMC
ALTECĐơn VN-4-2003-12062 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0062116-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TIGER ALWIN
TOTOĐơn VN-4-2003-12050 · nộp 31/12/2003 · văn bằng 4-0063102-000
Chủ đơn: TOTO LTD.
CP Càn - PhátĐơn VN-4-2003-11939 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0061995-000
Chủ đơn: Cơ sở Càn Phát
VIWAĐơn VN-4-2003-11880 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0063290-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Hà(VN), Công ty TNHH Phúc Hà
VICTORYĐơn VN-4-2003-11871 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0062391-000
Chủ đơn: Trạm vật tư kỹ thuật nông nghiệp Chương Mỹ
NESYLASĐơn VN-4-2003-11846 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0062718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sao á Châu
út, SĐơn VN-4-2003-11759 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0063581-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Hiền Vũ (TN)
HG HồNG GIAOĐơn VN-4-2003-11750 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0063809-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hồng Giao
LAMICOĐơn VN-4-2003-11668 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0181562-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An, Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11667 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0065030-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An, Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An (VN), Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An(VN)
LAMICOĐơn VN-4-2003-11666 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0065029-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An, Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An (VN), Công ty cổ phần cơ khí chế tạo máy Long An(VN)
KGĐơn VN-4-2003-11602 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0063229-000
Chủ đơn: KING'S GROUP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.