TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 695/742

  1. Mẫu nhãn LIONKING
    LIONKING

    Đơn VN-4-2003-11524 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061499-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Phúc.

  2. Mẫu nhãn VP
    VP

    Đơn VN-4-2003-11523 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061620-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Phúc.

  3. Mẫu nhãn VN-4-2003-11522
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-11522 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061619-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Phúc

  4. Mẫu nhãn VINGCARD
    VINGCARD

    Đơn VN-4-2003-11188 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0065981-000
    Chủ đơn: VingCard AS (NO), VingCard Elsafe AS

  5. Mẫu nhãn GENTEC
    GENTEC

    Đơn VN-4-2003-10939 · nộp 25/11/2003 · văn bằng 4-0062415-000
    Chủ đơn: GENTEC (SHANGHAI) CORPORATION

  6. Mẫu nhãn ZINC HI-TEN
    ZINC HI-TEN

    Đơn VN-4-2003-10506 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0078983-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED

  7. Mẫu nhãn SMARTBUILD
    SMARTBUILD

    Đơn VN-4-2003-10505 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060803-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)

  8. Mẫu nhãn MEGASPAN
    MEGASPAN

    Đơn VN-4-2003-10504 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060864-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)

  9. Mẫu nhãn A TAN QUANG
    A TAN QUANG

    Đơn VN-4-2003-10051 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0062739-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhôm hợp kim Tân Quang

  10. Mẫu nhãn S SOBO
    S SOBO

    Đơn VN-4-2003-10004 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0061414-000
    Chủ đơn: SUISUN COMPANY LIMITED

  11. Mẫu nhãn ACESITA
    ACESITA

    Đơn VN-4-2003-09979 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0061070-000
    Chủ đơn: ACESITA S.A

  12. Mẫu nhãn EP EPO
    EP EPO

    Đơn VN-4-2003-09978 · nộp 31/10/2003
    Chủ đơn: SUISUN COMPANY LIMITED

  13. Mẫu nhãn K V
    K V

    Đơn VN-4-2003-09675 · nộp 24/10/2003 · văn bằng 4-0062276-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Khải Phát

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.