TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 706/742

  1. Mẫu nhãn N S C
    N S C

    Đơn VN-4-2002-02523 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0049109-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Nam Đô, Công ty TNHH Thép Nam Đô(VN)

  2. Mẫu nhãn TARGET
    TARGET

    Đơn VN-4-2002-02313 · nộp 29/04/2002 · văn bằng 4-0047386-000
    Chủ đơn: Công ty New Lee To Enterprise (VN)

  3. Mẫu nhãn A-ZUM
    A-ZUM

    Đơn VN-4-2002-02227 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0047289-000
    Chủ đơn: TIDY LOCKS & FITTINGS SDN. BHD., TIDY TRADING SDN. BHD.(MY)

  4. Mẫu nhãn DANI
    DANI

    Đơn VN-4-2002-02073 · nộp 18/04/2002 · văn bằng 4-0047550-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Hoà Phát

  5. Mẫu nhãn PTRAMESCO
    PTRAMESCO

    Đơn VN-4-2002-01971 · nộp 15/04/2002 · văn bằng 4-0047188-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh kim khí

  6. Mẫu nhãn LIPSO
    LIPSO

    Đơn VN-4-2002-01945 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0048125-000
    Chủ đơn: Công ty Đông Phương (TNHH)

  7. Mẫu nhãn JINKUN JK
    JINKUN JK

    Đơn VN-4-2002-01010 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0047705-000
    Chủ đơn: FORMOSA SEIKO ELECTRONIC CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn LYSAGHT PEB LARGE
    LYSAGHT PEB LARGE

    Đơn VN-4-2002-00873 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0057928-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited, BHP STEEL LIMITED(AU)

  9. Mẫu nhãn ECODEK
    ECODEK

    Đơn VN-4-2002-00872 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0046840-000
    Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED, BHP STEEL (JLA) PTY LTD(AU)

  10. Mẫu nhãn MING TAY MT
    MING TAY MT

    Đơn VN-4-2002-00827 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0047715-000
    Chủ đơn: MING TAY HARDWARE INDUSTRIAL CO., LTD

  11. Mẫu nhãn CIVIC
    CIVIC

    Đơn VN-4-2002-00730 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0047680-000
    Chủ đơn: MR. CHALONG RASMEESAENGTHONG

  12. Mẫu nhãn Thành Lộc
    Thành Lộc

    Đơn VN-4-2002-00468 · nộp 25/01/2002 · văn bằng 4-0045850-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Thành Lộc

  13. Mẫu nhãn Thép Việt - úc
    Thép Việt - úc

    Đơn VN-4-2002-00350 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0046007-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VINAUSTEEL

  14. Mẫu nhãn VV YY V - UC
    VV YY V - UC

    Đơn VN-4-2002-00349 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0046144-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VINAUSTEEL

  15. Mẫu nhãn VINAUSTEEL VV YY V Y
    VINAUSTEEL VV YY V Y

    Đơn VN-4-2002-00348 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0046143-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VINAUSTEEL

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.