Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 707/742
VANLOCKĐơn VN-4-2001-01211 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0045596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
EPOCHĐơn VN-4-2002-00137 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0054380-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kim Long, Công ty cổ phần công nghệ Thiên Lương(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kim Long(VN)
TIGER ALWIN ALTEC AL. GROUPĐơn VN-4-2002-00111 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0048355-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiger Alwin
ELF GAZĐơn VN-4-2002-00068 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0048516-000
Chủ đơn: TotalEnergies Holdings, TOTAL HOLDINGS SAS(FR), ELF AQUITAINE(FR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00049 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0054121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH INFINITY(VN), Công ty TNHH INFINITY
Vĩnh LộcĐơn VN-4-2002-00041 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0046538-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ điện Vĩnh Lộc
VLĐơn VN-4-2002-00039 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0047813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ điện Vĩnh Lộc
LIÊN ANH LAPLASTICĐơn VN-4-2002-00026 · nộp 03/01/2002 · văn bằng 4-0046003-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cơ khí thương mại Liên Anh
GEOĐơn VN-4-2002-00016 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046115-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn công nghiệp Geo-Gear
TSĐơn VN-4-2001-06312 · nộp 28/12/2001 · văn bằng 4-0046382-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Thái Sơn
Công ty TNHH Lộc ThànhĐơn VN-4-2001-06159 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0045930-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lộc Thành(VN), Công ty TNHH Lộc Thành
A & B ENGINEERING IMPORT & EXPORT CORPORATIONĐơn VN-4-2001-06143 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0057945-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất ánh Bình(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất ánh Bình
SSSCĐơn VN-4-2001-06133 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046300-000
Chủ đơn: Công ty tôn Phương Nam
VICOPAĐơn VN-4-2001-06006 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045928-000
Chủ đơn: Công ty Linh kiện phụ tùng Việt Nam
TSĐĐơn VN-4-2001-05867 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0046137-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Trường Sơn Đông
KIMWELDĐơn VN-4-2001-05860 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045725-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
E-TIGERĐơn VN-4-2001-05855 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045724-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
CHOWELDĐơn VN-4-2001-05854 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
CHOSUNĐơn VN-4-2001-05853 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045722-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
GEMINIĐơn VN-4-2001-05852 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045721-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
WELCONĐơn VN-4-2001-05851 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
TOKUDENĐơn VN-4-2001-05850 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045719-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
LION KINGĐơn VN-4-2001-05842 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0048307-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
OERLIKONĐơn VN-4-2001-05841 · nộp 10/12/2001 · văn bằng 4-0045717-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Kim Tín(VN)
HAI MYĐơn VN-4-2001-05792 · nộp 06/12/2001 · văn bằng 4-0045349-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại và sản xuất Hai My
SINH VIETĐơn VN-4-2001-05789 · nộp 05/12/2001 · văn bằng 4-0045171-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh Việt
TRADE MARK AIR COMPRESSORĐơn VN-4-2001-05611 · nộp 28/11/2001 · văn bằng 4-0049839-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp FU SHENG (VIETNAM)
ISIFLOĐơn VN-4-2001-05421 · nộp 19/11/2001 · văn bằng 4-0045227-000
Chủ đơn: RAUFOSS WATER & GAS AS
A.THE A2-70 A THE CO.,LTDĐơn VN-4-2001-05397 · nộp 16/11/2001 · văn bằng 4-0046454-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Anh Thể(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tân Anh Thể
TL Thuận LợiĐơn VN-4-2001-05379 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045983-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thành Thuận Lợi
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.