TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 708/742

  1. Mẫu nhãn CGS HUYANCO
    CGS HUYANCO

    Đơn VN-4-2001-05196 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0045503-000
    Chủ đơn: DNTN thương mại Huy An(VN), DNTN thương mại Huy An

  2. Mẫu nhãn REX
    REX

    Đơn VN-4-2001-05176 · nộp 05/11/2001 · văn bằng 4-0048990-000
    Chủ đơn: REX HOLDINGS PTE LTD

  3. Mẫu nhãn LA THàNH
    LA THàNH

    Đơn VN-4-2001-05082 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0044767-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH La Thành

  4. Mẫu nhãn THUAN LOI TL
    THUAN LOI TL

    Đơn VN-4-2001-04989 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0043985-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi

  5. Mẫu nhãn SY
    SY

    Đơn VN-4-2001-04851 · nộp 18/10/2001 · văn bằng 4-0044126-000
    Chủ đơn: Công Ty Công Nghiệp TNHH Tung Kuang

  6. Mẫu nhãn Mộc Dũng MO DUN TEAMWORK
    Mộc Dũng MO DUN TEAMWORK

    Đơn VN-4-2001-04689 · nộp 10/10/2001 · văn bằng 4-0046173-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Mộc Dũng

  7. Mẫu nhãn DOSIL
    DOSIL

    Đơn VN-4-2001-04586 · nộp 02/10/2001 · văn bằng 4-0045740-000
    Chủ đơn: Trần Văn Thịnh

  8. Mẫu nhãn TSA
    TSA

    Đơn VN-4-2001-04335 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0070491-000
    Chủ đơn: Ta Jow Metal Industrial Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn TSO
    TSO

    Đơn VN-4-2001-04327 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0045040-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Thuật Hoán

  10. Mẫu nhãn VTƯC
    VTƯC

    Đơn VN-4-2001-04322 · nộp 19/09/2001 · văn bằng 4-0045713-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp khai thác vật tư và phế liệu

  11. Mẫu nhãn Sun Flower
    Sun Flower

    Đơn VN-4-2001-03884 · nộp 24/08/2001 · văn bằng 4-0046795-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Phú

  12. Mẫu nhãn P-ZACS
    P-ZACS

    Đơn VN-4-2001-03669 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044008-000
    Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BLUESCOPE STEEL LIMITED

  13. Mẫu nhãn ZACS
    ZACS

    Đơn VN-4-2001-03668 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044007-000
    Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY LTD.(AU), BLUESCOPE STEEL LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.