Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 709/742
FOMOCOĐơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY
HUY HOANG LOCK COMPANYĐơn VN-4-2001-03446 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0042670-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH khoá Huy Hoàng
HUY HOàNG Hai con voiĐơn VN-4-2001-03445 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0042790-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH khoá Huy Hoàng
HUY HOANGĐơn VN-4-2001-03444 · nộp 01/08/2001 · văn bằng 4-0043050-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn khoá Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH khoá Huy Hoàng
Toàn MỹĐơn VN-4-2001-03406 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0052545-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng công ty Toàn Mỹ, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Toàn Mỹ Bình Dương(VN), Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03381 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0049588-000
Chủ đơn: BP P.L.C
[Ta dun: đại doãn]Đơn VN-4-2001-03317 · nộp 25/07/2001 · văn bằng 4-0045775-000
Chủ đơn: TE-LUNG HSUEH
JAZOOĐơn VN-4-2001-03255 · nộp 20/07/2001 · văn bằng 4-0042650-000
Chủ đơn: Trần Đức Vạn
SMIRNOFFĐơn VN-4-2001-03239 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0048276-000
Chủ đơn: DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC.
MHĐơn VN-4-2001-03211 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0051692-000
Chủ đơn: Cơ sở Phùng Bích Mai
MàNH - KYĐơn VN-4-2001-03073 · nộp 09/07/2001 · văn bằng 4-0042802-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí Mành Ky
TSYĐơn VN-4-2001-02960 · nộp 02/07/2001 · văn bằng 4-0043142-000
Chủ đơn: Công Ty Công Nghiệp TNHH Tung Kuang (TUNG KUANG INDUSTRIAL CO., LTD)
MAC TOOLSĐơn VN-4-2001-02919 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0049872-000
Chủ đơn: Stanley Black & Decker, Inc.
MACĐơn VN-4-2001-02918 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0049871-000
Chủ đơn: THE STANLEY WORKS(US), Stanley Black & Decker, Inc.
VT SULTANĐơn VN-4-2001-02733 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0042821-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thắng cơ khí
PMQ PHU MINH QUANG PIPEĐơn VN-4-2001-02696 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phú Minh
Hiệp phát HIFACOĐơn VN-4-2001-02597 · nộp 12/06/2001 · văn bằng 4-0042209-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và xây dựng Hiệp Phát(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và xây dựng Hiệp Phát
HAVIĐơn VN-4-2001-02570 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0044060-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNME Việt, Công ty TNHH thương mại Hà Việt(VN), Công ty TNHH thương mại Hà Việt.(VN)
Hà VIệTĐơn VN-4-2001-02569 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0044059-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNME Việt, Công ty TNHH thương mại Hà Việt(VN)
HVĐơn VN-4-2001-02567 · nộp 11/06/2001 · văn bằng 4-0044058-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNME Việt, Công ty TNHH thương mại Hà Việt(VN)
JUIASUN T SĐơn VN-4-2001-02556 · nộp 08/06/2001 · văn bằng 4-0049173-000
Chủ đơn: TZWEI SHANG ENTERPRISES LTD.
TAMASHIĐơn VN-4-2001-02470 · nộp 07/06/2001 · văn bằng 4-0041869-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Quang(VN), Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng
EIKO.Đơn VN-4-2001-02467 · nộp 07/06/2001 · văn bằng 4-0041868-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Quang(VN), Công ty cổ phần Mặt Trời Vàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02375 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0041999-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Hoa(VN), Công ty TNHH Âu á
PECO ,PETROLIMEX ,PĐơn VN-4-2001-02350 · nộp 30/05/2001 · văn bằng 4-0056780-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị xăng dầu PETROLIMEX
H HAGERĐơn VN-4-2001-02293 · nộp 28/05/2001 · văn bằng 4-0041444-000
Chủ đơn: C. HAGER & SONS HINGE MANUFACTURING COMPANY
FURUKAWAĐơn VN-4-2001-02076 · nộp 14/05/2001 · văn bằng 4-0041326-000
Chủ đơn: THE FURUKAWA ELECTRIC CO., LTD.(JP), Furukawa Electric Co., Ltd., Furukawa Denki Kogyo Kabushiki Kaisha (The Furukawa Electric Co., Ltd.)(JP)
TENARISĐơn VN-4-2001-01997 · nộp 08/05/2001 · văn bằng 4-0041786-000
Chủ đơn: TENARIS CONNECTIONS B.V., TENARIS CONNECTIONS B.V.(NL), SIDERCA SOCIEDAD ANONIMA INDUSTRIAL Y COMERCIAL(AR)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

