Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 747/941
LenuxĐơn VN-4-2010-06566 · nộp 31/03/2010 · văn bằng 4-0184363-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất Minh Phố(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thủy Kim, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thủy Kim(VN)
Y GUANG LUĐơn VN-4-2010-06476 · nộp 31/03/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Hồng Phúc
DW HOME APPLIANCESĐơn VN-4-2010-06465 · nộp 31/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Nam Hàn Quốc
DAELUX HOME APPLIANCESĐơn VN-4-2010-06464 · nộp 31/03/2010 · văn bằng 4-0169463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Daelux Việt Nam, Công ty TNHH thương mại Việt Nam Hàn Quốc(VN)
APOLOĐơn VN-4-2010-06438 · nộp 30/03/2010
Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Thanh Bình Nam
MEN- TECHĐơn VN-4-2010-06252 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0165776-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cửa cuốn úc Vinh Quang
ROLTECHĐơn VN-4-2010-06251 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0167527-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cửa cuốn úc Vinh Quang
LeoĐơn VN-4-2010-06246 · nộp 29/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Lightheart
MULTIFLOĐơn VN-4-2010-06221 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0184523-000
Chủ đơn: Weir Minerals Australia Limited
Vĩnh An VAĐơn VN-4-2010-06203 · nộp 26/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Vĩnh An
AKĐơn VN-4-2010-06085 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0195547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại kỹ thuật công nghệ Đông Khôi
Tung YangĐơn VN-4-2010-06084 · nộp 26/03/2010 · văn bằng 4-0178812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại kỹ thuật công nghệ Đông Khôi
KEEP IT PUREĐơn VN-4-2010-06069 · nộp 25/03/2010
Chủ đơn: Purolator Filters NA LLC
MOTOKAWAĐơn VN-4-2010-06025 · nộp 25/03/2010 · văn bằng 4-0177492-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Tin
KYODAIĐơn VN-4-2010-06002 · nộp 25/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phúc An Phương
DFJĐơn VN-4-2010-05839 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0166053-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lượng Phong
EYEĐơn VN-4-2010-05744 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0162358-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
PASSIONATĐơn VN-4-2010-05666 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0179562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang
PANASTARĐơn VN-4-2010-05665 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0195209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-05527 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175353-000
Chủ đơn: Vita-Mix Holdings Company(US), Vita-mix Management Corporation, Vita-Mix Corporation (US)
ECO AQUABEATĐơn VN-4-2010-05526 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0182705-000
Chủ đơn: Panasonic Corporation
MM4Đơn VN-4-2010-05498 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0162997-000
Chủ đơn: Makita Corporation
KOBELCO KOBE STEEL GROUPĐơn VN-4-2010-05435 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0190439-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
KOBE STEEL, LTD.Đơn VN-4-2010-05433 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0220642-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.) (JP), Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
ECOWAYĐơn VN-4-2010-05432 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0190436-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
RustgoĐơn VN-4-2010-05255 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166323-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ - thương mại và sản xuất Lạc Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại và sản xuất Lạc Hưng(VN)
TMCĐơn VN-4-2010-05082 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0172976-000
Chủ đơn: TOMINAGA MFG. CO.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

![Mẫu nhãn DAI CHINH QUANG DCQ [da zheng guan: đại chính quang, jie qie: máy móc]](/uploads/nhanhieu/78/VN4201005378-t.webp)