TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 131/277

  1. Mẫu nhãn 777 THREE SEVEN
    777 THREE SEVEN

    Đơn VN-4-2020-02855 · nộp 30/01/2020 · văn bằng 4-0421336-000
    Chủ đơn: Three Seven Corporation

  2. Mẫu nhãn BOMTECH
    BOMTECH

    Đơn VN-4-2020-02661 · nộp 21/01/2020 · văn bằng 4-0420955-000
    Chủ đơn: BOMTECH ELECTRONICS CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn MASTERART
    MASTERART

    Đơn VN-4-2020-02632 · nộp 21/01/2020 · văn bằng 4-0406192-000
    Chủ đơn: D.H.A. Siamwalla Ltd.

  4. Mẫu nhãn COMBOX
    COMBOX

    Đơn VN-4-2020-02558 · nộp 20/01/2020 · văn bằng 4-0412696-000
    Chủ đơn: Zhejiang Finder Industry Co.,ltd

  5. Mẫu nhãn Q
    Q

    Đơn VN-4-2020-02365 · nộp 20/01/2020 · văn bằng 4-0411566-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp & thương mại Q

  6. Mẫu nhãn WMARK
    WMARK

    Đơn VN-4-2020-02269 · nộp 17/01/2020 · văn bằng 4-0439328-000
    Chủ đơn: SHENZHEN NEW GAIN IMPORT & EXPORT LTD.

  7. Mẫu nhãn XOMO
    XOMO

    Đơn VN-4-2020-02037 · nộp 16/01/2020 · văn bằng 4-0411580-000
    Chủ đơn: Henan Xiaomuo Network Technology Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn J Jeliva
    J Jeliva

    Đơn VN-4-2020-01668 · nộp 14/01/2020 · văn bằng 4-0410490-000
    Chủ đơn: Trần Minh Phú

  9. Mẫu nhãn NOVA
    NOVA

    Đơn VN-4-2020-01318 · nộp 13/01/2020 · văn bằng 4-0593675-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAGROUP

  10. Mẫu nhãn K Kim Stone
    K Kim Stone

    Đơn VN-4-2020-00811 · nộp 08/01/2020 · văn bằng 4-0414901-000
    Chủ đơn: Wu De Kun

  11. Mẫu nhãn HapBio
    HapBio

    Đơn VN-4-2020-00703 · nộp 07/01/2020 · văn bằng 4-0416856-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần HAPLAST

  12. Mẫu nhãn ABG
    ABG

    Đơn VN-4-2020-00384 · nộp 06/01/2020 · văn bằng 4-0488647-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Giang

  13. Mẫu nhãn Lan's
    Lan's

    Đơn VN-4-2020-00140 · nộp 02/01/2020 · văn bằng 4-0423947-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy móc thiết bị Lan Tùng

  14. Mẫu nhãn TOPKim
    TOPKim

    Đơn VN-4-2020-00122 · nộp 02/01/2020 · văn bằng 4-0411897-000
    Chủ đơn: KAPACITIF CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn HANBON
    HANBON

    Đơn VN-4-2020-00031 · nộp 02/01/2020 · văn bằng 4-0408872-000
    Chủ đơn: Guo, Chenglong

  16. Mẫu nhãn SASSI HAIR
    SASSI HAIR

    Đơn VN-4-2020-00027 · nộp 02/01/2020 · văn bằng 4-0416630-000
    Chủ đơn: Nguyễn Khắc Hiếu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.