Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 212/277
ANH TUAN ROLLER AT - ROLLĐơn VN-4-2013-11246 · nộp 31/05/2013 · văn bằng 4-0261230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cọ Anh Tuấn
ÂN NAM GROURMET MARKETĐơn VN-4-2013-10975 · nộp 28/05/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH phân phối Sành Điệu
GROZ GĐơn VN-4-2013-10349 · nộp 22/05/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Trung Phú Gia
TOPVALU BESTPRICE QUALITY AND TRUST [TOPPU BARYU BESUTO PURAISU]Đơn VN-4-2013-10278 · nộp 21/05/2013 · văn bằng 4-0236826-000
Chủ đơn: AEON KABUSHIKI KAISHA (also trading as AEON Co., Ltd.)
ChromaloxĐơn VN-4-2013-10055 · nộp 20/05/2013 · văn bằng 4-0232342-000
Chủ đơn: Chromalox, Inc.
SANAKYĐơn VN-4-2013-10028 · nộp 17/05/2013 · văn bằng 4-0271883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử điện lạnh Việt Nhật(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử điện lạnh Việt Nhật (VN), Công ty TNHH Sanaky Việt Nam
GATAĐơn VN-4-2013-09983 · nộp 17/05/2013 · văn bằng 4-0234010-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Gia Thành
Cực Đã LOTTE MartĐơn VN-4-2013-09314 · nộp 10/05/2013 · văn bằng 4-0236821-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
SJTĐơn VN-4-2013-08919 · nộp 07/05/2013 · văn bằng 4-0232894-000
Chủ đơn: Jae-Chun, UM
Doãn Bảo DBCĐơn VN-4-2013-08201 · nộp 26/04/2013 · văn bằng 4-0239138-000
Chủ đơn: Cơ sở Bảo

EC O ELECTRICĐơn VN-4-2013-07822 · nộp 23/04/2013 · văn bằng 4-0232694-000
Chủ đơn: ECO ELECTRIC CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-07809 · nộp 23/04/2013 · văn bằng 4-0240340-000
Chủ đơn: I.W.S. NOMINEE COMPANY LIMITED
EASYLINEĐơn VN-4-2013-07512 · nộp 18/04/2013 · văn bằng 4-0232144-000
Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux
YELANG [ Con sói hoang ]Đơn VN-4-2013-07460 · nộp 18/04/2013 · văn bằng 4-0231266-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đa Phong, Công ty TNHH thương mại Hồng Duyên(VN)
SIMIX professionalĐơn VN-4-2013-07236 · nộp 16/04/2013 · văn bằng 4-0231689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long(VN), Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
M MEINFAĐơn VN-4-2013-06495 · nộp 08/04/2013 · văn bằng 4-0225800-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MEINFA(VN), Công ty cổ phần MEINFA
Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao Do Người Tiêu Dùng Bình ChọnĐơn VN-4-2013-06474 · nộp 08/04/2013 · văn bằng 4-0239561-000
Chủ đơn: Hội Doanh Nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao TP. Hồ Chí Minh
YaYAĐơn VN-4-2013-06376 · nộp 05/04/2013 · văn bằng 4-0230693-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Phúc An
RED ARROWĐơn VN-4-2013-06316 · nộp 04/04/2013
Chủ đơn: YEAH HSIAN ENTERPRISE CO., LTD.
NEWSKILLĐơn VN-4-2013-06064 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0228645-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
NEWSKILL NĐơn VN-4-2013-06063 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0228644-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
FLEXBALLĐơn VN-4-2013-06059 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0229551-000
Chủ đơn: The Gillette Company (US), The Gillette Company LLC
JL - TITANĐơn VN-4-2013-05942 · nộp 01/04/2013 · văn bằng 4-0233848-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất và xuất nhập khẩu Trường Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


