Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 210/277
L R RichellĐơn VN-4-2013-17754 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0244233-000
Chủ đơn: Richell Corporation
ELCAR CBOC T-H PRODUCTS & SERVICES CO ., LTD.Đơn VN-4-2013-17737 · nộp 07/08/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-17612 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0242508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-17611 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0242507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-17610 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0242506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ
Takashi HOME APPLIANCES TĐơn VN-4-2013-17338 · nộp 05/08/2013
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xuất nhập khẩu An Quý
LOTTEĐơn VN-4-2013-17307 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0246665-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING Co., Ltd.
Light PointĐơn VN-4-2013-17304 · nộp 02/08/2013 · văn bằng 4-0251776-000
Chủ đơn: Chi-Hung Chen
9VINNACHĐơn VN-4-2013-16836 · nộp 29/07/2013 · văn bằng 4-0235533-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Hiền
THOMSONĐơn VN-4-2013-16793 · nộp 29/07/2013 · văn bằng 4-0257956-000
Chủ đơn: Talisman Brands, Inc.
AMICAĐơn VN-4-2013-16348 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0241864-000
Chủ đơn: Amica Handel i Marketing Sp. z o.o., Công ty TNHH Hàng nhập khẩu Châu Âu (VN), Công ty TNHH Hàng nhập khẩu Châu Âu(VN)
v iko VVVĐơn VN-4-2013-16044 · nộp 22/07/2013
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Phan
EleganĐơn VN-4-2013-15999 · nộp 22/07/2013 · văn bằng 4-0271716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Happy Cook
TYK Búa GiáoĐơn VN-4-2013-15517 · nộp 16/07/2013 · văn bằng 4-0235092-000
Chủ đơn: Đoàn Hữu Giáo
azaloĐơn VN-4-2013-15499 · nộp 16/07/2013 · văn bằng 4-0234570-000
Chủ đơn: Ngô Văn Thắng
VINĐơn VN-4-2013-15189 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0256941-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
ANPHACOOKĐơn VN-4-2013-15167 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0240195-000
Chủ đơn: Dương Viết Thanh Bình
SURIAĐơn VN-4-2013-15117 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0235151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ An Lợi Hưng
VCOOK VCĐơn VN-4-2013-15077 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0235172-000
Chủ đơn: Nguyễn Anh Điệp
Kềm Nữ HoàngĐơn VN-4-2013-15005 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Diễm Thuý
SISHINILĐơn VN-4-2013-14999 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Shinil - Todimax
BOKUTA BĐơn VN-4-2013-14989 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng
KING of KINGSĐơn VN-4-2013-14985 · nộp 11/07/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Minh Toàn
MRTĐơn VN-4-2013-14886 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0242773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
Sailing Ship T.H FLAP DISCS 4" (100*16) MAX.PRM 13.000 USEA SAFETY GUARD A40Đơn VN-4-2013-14792 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0237057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
TUYÊN HƯNG (T.H)Đơn VN-4-2013-14791 · nộp 09/07/2013 · văn bằng 4-0234707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tuyên Hưng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-14580 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0235897-000
Chủ đơn: MIKI SHOKO CO., LTD.
DOUBLE_B MiKihouSeĐơn VN-4-2013-14579 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0236457-000
Chủ đơn: MIKI SHOKO CO., LTD.
SKOLEĐơn VN-4-2013-14549 · nộp 05/07/2013
Chủ đơn: ZHEJIANG TIANLI TOOLS CO.,LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.