TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 272/277

  1. Mẫu nhãn RED ANT
    RED ANT

    Đơn VN-4-1994-21219 · nộp 30/12/1994 · văn bằng 4-0020832-000
    Chủ đơn: YANG CHIN INDUSTRIAL CO., LTD

  2. Mẫu nhãn UNIVERSAL C & C
    UNIVERSAL C & C

    Đơn VN-4-1994-21179 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017709-000
    Chủ đơn: UNIVERSAL TABLEWARE SUPPLIES CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn BEAUTREC
    BEAUTREC

    Đơn VN-4-1994-21099 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017605-000
    Chủ đơn: TAKIGAWA & CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn X-PERT
    X-PERT

    Đơn VN-4-1994-20951 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0023659-000
    Chủ đơn: H.D. HUDSON MANUFACTURING COMPANY

  5. Mẫu nhãn Hiếu Nhân
    Hiếu Nhân

    Đơn VN-4-1994-20685 · nộp 18/11/1994 · văn bằng 4-0017210-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hiếu Nhân

  6. Mẫu nhãn PLUS
    PLUS

    Đơn VN-4-1994-20548 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0018935-000
    Chủ đơn: PLUS CORPORATION

  7. Mẫu nhãn CANARE
    CANARE

    Đơn VN-4-1994-20034 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0016977-000
    Chủ đơn: CANARE ELECTRIC CO., LTD

  8. Mẫu nhãn JOMAX
    JOMAX

    Đơn VN-4-1994-19990 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016603-000
    Chủ đơn: M.M. SHOJI CO., LTD

  9. Mẫu nhãn MAX
    MAX

    Đơn VN-4-1994-19989 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0018347-000
    Chủ đơn: M.M. SHOJI CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn VAUGHAN
    VAUGHAN

    Đơn VN-4-1994-19791 · nộp 14/09/1994 · văn bằng 4-0016460-000
    Chủ đơn: VAUGHAN & BUSHNELL MANUFACTURING COMPANY

  11. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-1994-19722 · nộp 06/09/1994 · văn bằng 4-0019686-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), EMERSON ELECTRIC CO.

  12. Mẫu nhãn ACE
    ACE

    Đơn VN-4-1994-19670 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016298-000
    Chủ đơn: ACE HARDWARE CORPORATION

  13. Mẫu nhãn ACE HARDWARE
    ACE HARDWARE

    Đơn VN-4-1994-19667 · nộp 01/09/1994 · văn bằng 4-0016295-000
    Chủ đơn: ACE HARDWARE CORPORATION

  14. Mẫu nhãn Somic
    Somic

    Đơn VN-4-1994-19502 · nộp 17/08/1994 · văn bằng 4-0016162-000
    Chủ đơn: SIAM HARDWARE INDUSTRY COMPANY LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.