Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 274/277
mefa 5Đơn VN-4-1993-12784 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010681-000
Chủ đơn: Xí nghiệp cơ khí quốc doanh quận 5
LeathermanĐơn VN-4-1993-12711 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010545-000
Chủ đơn: Leatherman Tool Group, Inc
[hình]Đơn VN-4-1993-12520 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012832-000
Chủ đơn: The gillette company(US), THE GILLETTE COMPANY
TIFFANYĐơn VN-4-1993-12237 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010378-000
Chủ đơn: TIFFANY AND COMPANY
NORITAKEĐơn VN-4-1993-12192 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010225-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.
MOTORCRAFTĐơn VN-4-1993-12191 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010224-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LTD.
CKTLĐơn VN-4-1993-11941 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010587-000
Chủ đơn: Nhà máy Cơ Khí Thuỷ Lợi
CRAFTSMANĐơn VN-4-1993-11934 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010067-000
Chủ đơn: SEARS, ROEBUCK AND CO.
NORDBERGĐơn VN-4-1993-11764 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009732-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK, INC
HKĐơn VN-4-1993-11763 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009847-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK INC
HATCH & KIRKĐơn VN-4-1993-11762 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009731-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK, INC
CLEVELAND DIESEL ENGINEĐơn VN-4-1993-11761 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009983-000
Chủ đơn: HATCH & KIRK INC
GEORG JENSENĐơn VN-4-1993-11707 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009617-000
Chủ đơn: ROYAL SCANDINAVIA A/S(DK), ROYAL COFENHAGEN A/S(DK), GEORG JENSEN A/S
STANLEYĐơn VN-4-1993-11580 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009895-000
Chủ đơn: THE STANLEY WORKS(US), Stanley Black & Decker, Inc.
STANLEYĐơn VN-4-1993-11579 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009894-000
Chủ đơn: THE STANLEY WORKS(US), Stanley Black & Decker, Inc.
CKĐCĐơn VN-4-1993-10789 · nộp 02/03/1993 · văn bằng 4-0010648-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí địa chất
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10405 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008992-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10404 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008991-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10403 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008922-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
Bông SenĐơn VN-4-1993-10367 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0007908-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp
VOLVOĐơn VN-4-1993-10357 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0008898-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
Hội AnĐơn VN-4-1992-10256 · nộp 30/12/1992 · văn bằng 4-0008760-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Hội An
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
CE MALAYSIA AIRLINESĐơn VN-4-1992-10155 · nộp 25/12/1992 · văn bằng 4-0008695-000
Chủ đơn: MALAYSIAN AIRLINE SYSTEM BERHAD
HP MICO HUNG PHATĐơn VN-4-1992-09624 · nộp 09/11/1992 · văn bằng 4-0007428-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng Phát
SCHICK ULTRAĐơn VN-4-1992-09508 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008165-000
Chủ đơn: WERNER-LAMBERT COMPANY(US), EVEREADY BATTERY COMPANY, INC., WARNER-LAMBERT COMPANY LLC.(US)
SCHICKĐơn VN-4-1992-09507 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008164-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Edgewell Personal Care Brands, LLC, EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), WERNER-LAMBERT COMPANY(US)
RIDGIDĐơn VN-4-1992-09241 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008079-000
Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.(US), RIDGID, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
