Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.332/2.364
HAVELLSĐơn VN-4-2018-05369 · nộp 22/02/2018
Chủ đơn: Havells India Limited
SOODATEKĐơn VN-4-2018-05362 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0349597-000
Chủ đơn: Kywid Co.,Ltd
NEWSNAVI NEWSNAVIĐơn VN-4-2018-05341 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0364279-000
Chủ đơn: SHOWA HOLDINGS
Wedge HoldingsĐơn VN-4-2018-05338 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0523331-000
Chủ đơn: SHOWA HOLDINGS
MIRAGOĐơn VN-4-2018-05334 · nộp 22/02/2018
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
H-GANG AUTO SYNCĐơn VN-4-2018-05324 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0377825-000
Chủ đơn: SOLITY CO., LTD.
H-GANG SYNCĐơn VN-4-2018-05323 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0377827-000
Chủ đơn: SOLITY CO., LTD.
prime videoĐơn VN-4-2018-05302 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0586628-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
dpĐơn VN-4-2018-05292 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0356528-000
Chủ đơn: Durapower Holdings Pte. Ltd.
durapowerĐơn VN-4-2018-05291 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0356523-000
Chủ đơn: Durapower Holdings Pte. Ltd.
MSENDURĐơn VN-4-2018-05286 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0361130-000
Chủ đơn: C&D Technologies, Inc.
Liberty SERIES 1000Đơn VN-4-2018-05285 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0361131-000
Chủ đơn: C&D Technologies, Inc.
LIBERTYĐơn VN-4-2018-05284 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0361132-000
Chủ đơn: C&D Technologies, Inc.
DYNASTYĐơn VN-4-2018-05283 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0361133-000
Chủ đơn: C&D Technologies, Inc.
ROMWEĐơn VN-4-2018-05276 · nộp 21/02/2018
Chủ đơn: ZOETOP BUSINESS CO., LIMITED
SheInĐơn VN-4-2018-05275 · nộp 21/02/2018
Chủ đơn: ZOETOP BUSINESS CO., LIMITED
WELKOMĐơn VN-4-2018-05259 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0372881-000
Chủ đơn: SOLITY CO., LTD.
SOUNDCOREĐơn VN-4-2018-05257 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0365800-000
Chủ đơn: ANKER INNOVATIONS LIMITED
IOCareĐơn VN-4-2018-05222 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354611-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
IoCareĐơn VN-4-2018-05217 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354606-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
COWAYĐơn VN-4-2018-05208 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354343-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
BORGWARDĐơn VN-4-2018-05191 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351499-000
Chủ đơn: BORGWARD TRADEMARK HOLDINGS GMBH
BORGWARDĐơn VN-4-2018-05190 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351498-000
Chủ đơn: BORGWARD TRADEMARK HOLDINGS GMBH
FTAĐơn VN-4-2018-05184 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354558-000
Chủ đơn: JIANGSU MAN YUN SOFTWARE TECHNOLOGY CO., LTD
FullTruckAllianceĐơn VN-4-2018-05183 · nộp 13/02/2018
Chủ đơn: JIANGSU MAN YUN SOFTWARE TECHNOLOGY CO., LTD
ymmĐơn VN-4-2018-05182 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354559-000
Chủ đơn: JIANGSU MAN YUN SOFTWARE TECHNOLOGY CO., LTD
[yun man man: may mắn, đầy đủ, trọn vẹn]Đơn VN-4-2018-05181 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354560-000
Chủ đơn: JIANGSU MAN YUN SOFTWARE TECHNOLOGY CO., LTD
CargopediaĐơn VN-4-2018-05171 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0353086-000
Chủ đơn: DELIVEREE PRIVATE LIMITED
5dedoĐơn VN-4-2018-05169 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351462-000
Chủ đơn: Tang Chong
VTSale All In OneĐơn VN-4-2018-05164 · nộp 13/02/2018
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần bưu chính Viettel
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.