Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.333/2.364
VTSale All In OneĐơn VN-4-2018-05162 · nộp 13/02/2018
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel
VNE Sáng trung thựcĐơn VN-4-2018-05161 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0376108-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo và lắp ráp thiết bị điện Việt Nam
TANKĐơn VN-4-2018-05160 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0356869-000
Chủ đơn: SOLITY CO., LTD.
ALTVRĐơn VN-4-2022-45601 · nộp 12/02/2018
Chủ đơn: Microsoft Corporation
YZYĐơn VN-4-2020-54096 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0395736-000
Chủ đơn: Mascotte Holdings, Inc.
FamilyMart collectionĐơn VN-4-2018-05144 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0424816-000
Chủ đơn: FamilyMart Co., Ltd.
Nguyễn Văn LungĐơn VN-4-2018-05131 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0348784-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Lung
MOZAĐơn VN-4-2018-05122 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0385074-000
Chủ đơn: Gudsen Technology Co., Ltd.
NOMIĐơn VN-4-2018-05115 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0420178-000
Chủ đơn: NIO (ANHUI) HOLDING CO.,LTD
faspeedĐơn VN-4-2018-05113 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0349941-000
Chủ đơn: HONG KONG HYUNION ELECTRONICS CO., LIMITED
YEEZYĐơn VN-4-2018-05103 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0419232-000
Chủ đơn: Ox Paha Inc.
YZYĐơn VN-4-2018-05102 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0426107-000
Chủ đơn: Ox Paha Inc.
easychargeĐơn VN-4-2018-05093 · nộp 12/02/2018
Chủ đơn: Xiamen Leren Electronics Co.,Ltd.
DAV.COPĐơn VN-4-2018-05090 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0354675-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đông á Việt
iz o ne SĐơn VN-4-2018-05086 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0348561-000
Chủ đơn: CAMAC KOREA CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-05064 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0359623-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội(VN), Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội, Ngân hàng thương mại cổ phần quân đội(VN)
NEGENDOĐơn VN-4-2018-05041 · nộp 12/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Things Changing
STEMBOTĐơn VN-4-2018-05029 · nộp 12/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Things Changing
HCOMĐơn VN-4-2018-05014 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0352901-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Hồng Hà
TAIGAĐơn VN-4-2018-05005 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0358673-000
Chủ đơn: Suravit Kongmebhol
BĐBĐơn VN-4-2018-04956 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0351493-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SOMI-MAX Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-04950 · nộp 09/02/2018
Chủ đơn: Patchworks Integration Limited
patchworksĐơn VN-4-2018-04949 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0355344-000
Chủ đơn: Patchworks Integration Limited
PatchworksĐơn VN-4-2018-04948 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0355345-000
Chủ đơn: Patchworks Integration Limited
LEDGKGDĐơn VN-4-2018-04921 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0351503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu công nghệ 2A
CEMACOĐơn VN-4-2018-04917 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0368578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CEMACO Việt Nam
SM ENTERTAINMENT S MĐơn VN-4-2018-04906 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0391894-000
Chủ đơn: S.M.ENTERTAINMENT CO., LTD.
FOXKICHĐơn VN-4-2018-04846 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0349480-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Điện Tử Sài Gòn Audio
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.