Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.334/2.364
HiOMĐơn VN-4-2018-04831 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0349858-000
Chủ đơn: Huaian Imaging Device Manufacturer Corporation
THE WALL PROFESSIONALĐơn VN-4-2018-04822 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0349423-000
Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.
THE WALL LUXURYĐơn VN-4-2018-04821 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0349424-000
Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.
ADGĐơn VN-4-2018-04815 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0444347-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn AUSTDOOR
Mi KawaĐơn VN-4-2020-21472 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0497813-000
Chủ đơn: CHENG, TIEN-CHING
QCNĐơn VN-4-2018-04766 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0351161-000
Chủ đơn: Shenzhen Qingcuiniao Technology Co., Ltd.
DURGODĐơn VN-4-2018-04765 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0385073-000
Chủ đơn: Zhuhai Hoksi Technology Co.,Ltd.
ONTTĐơn VN-4-2018-04754 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0351266-000
Chủ đơn: DASAN Network Solutions, Inc.
AARD W OLFĐơn VN-4-2018-04746 · nộp 08/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ nghệ Sói
AARDWOLFĐơn VN-4-2018-04742 · nộp 08/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ nghệ Sói
LechangeĐơn VN-4-2018-04738 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0352193-000
Chủ đơn: Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.
XUMAXSĐơn VN-4-2018-04736 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0349920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phúc Triệu
ECCOFAUCETĐơn VN-4-2018-04735 · nộp 08/02/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phúc Triệu
ANGEL EYE COMPLETEĐơn VN-4-2018-04734 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0348524-000
Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.
A.I. CAPTUREĐơn VN-4-2018-04733 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0349921-000
Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.
ANGEL SMARTĐơn VN-4-2018-04732 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0348339-000
Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.
MECARDĐơn VN-4-2018-04731 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0349968-000
Chủ đơn: CHOI, Shin-Kyu
JoviĐơn VN-4-2018-04720 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0351770-000
Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.
BiizUpĐơn VN-4-2018-04712 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0370347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SIIK BIIZ
Lucky Rain LRĐơn VN-4-2018-04706 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0356909-000
Chủ đơn: Lucky Rain CO., LTD
Đồng Xu May Mắn 777 A A AĐơn VN-4-2018-04704 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0356911-000
Chủ đơn: Lucky Rain CO., LTD
AT AN TÂMĐơn VN-4-2018-04664 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0348820-000
Chủ đơn: Phạm Văn Thế Anh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-04625 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0363277-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
GEORGE BOY Cậu Bé GioócĐơn VN-4-2018-04611 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0364291-000
Chủ đơn: WEN-TSE HUANG
PODĐơn VN-4-2018-04609 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0349427-000
Chủ đơn: Apple Inc.
FCRĐơn VN-4-2018-04599 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0350167-000
Chủ đơn: The Furukawa Battery Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-04595 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0552496-000
Chủ đơn: FAST TRACK GLOBAL LIMITED
MAD CATZĐơn VN-4-2018-04594 · nộp 07/02/2018
Chủ đơn: FAST TRACK GLOBAL LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.