Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.109/2.364
Đi tìm ẩn sốĐơn VN-4-2006-02397 · nộp 22/02/2006 · văn bằng 4-0096158-000
Chủ đơn: Endemol International BV (NL), Endemol Shine Group B.V.
CALIEROĐơn VN-4-2006-02376 · nộp 22/02/2006 · văn bằng 4-0096696-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thắng
TVT ZATAWAĐơn VN-4-2006-02373 · nộp 21/02/2006 · văn bằng 4-0097531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tấn Việt Thuận, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tấn Việt Thuận(VN)
TVT JAXPANĐơn VN-4-2006-02370 · nộp 21/02/2006 · văn bằng 4-0097528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tấn Việt Thuận, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tấn Việt Thuận(VN)
AroundSound electronicsĐơn VN-4-2006-02348 · nộp 21/02/2006
Chủ đơn: Cơ Sở Lê Thị Hồng Hạnh
NIKOVA-NAKATAĐơn VN-4-2006-02266 · nộp 20/02/2006
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể NIKOVA-NAKATA-Ngọc Châu
KOSAHIĐơn VN-4-2006-02265 · nộp 20/02/2006
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể NIKOVA-NAKATA-Ngọc Châu
EMTĐơn VN-4-2006-02256 · nộp 17/02/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện máy và phát triển công nghệ
HD HUFADAĐơn VN-4-2006-02245 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0099834-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Hồng Phát
KEVINĐơn VN-4-2006-02240 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0102935-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Trí
C A ASIATECHĐơn VN-4-2006-02169 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0106812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên hiệp điện tử Châu á
NBE NHATRANG BROADCAST EQUIPMENTĐơn VN-4-2006-02165 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0091194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Điện tử Nha Trang
NAKAWAĐơn VN-4-2006-02158 · nộp 16/02/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử-điện máy Trung Thịnh
DJ-TECH PROFESSIONALĐơn VN-4-2006-02156 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0085870-000
Chủ đơn: First Audio Technology Company Limited
HAMADAĐơn VN-4-2006-02134 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0123801-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Thành Chung
AVIDĐơn VN-4-2006-02129 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0091514-000
Chủ đơn: Avid Technology, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-02120 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0087688-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên điện cơ Thống Nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên điện cơ Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần điện cơ Thống Nhất
VinawindĐơn VN-4-2006-02119 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0084665-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên điện cơ Thống nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên điện cơ Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần điện cơ Thống Nhất
YĐơn VN-4-2006-02081 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0105043-000
Chủ đơn: Yahoo Inc.
D VIDASENĐơn VN-4-2006-02065 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0102681-000
Chủ đơn: Cơ sở Phúc Đạt
WWW.VIETRACE.COM WWW VIETRACE COMĐơn VN-4-2006-02013 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0128781-000
Chủ đơn: SICPA HOLDING SA, SICPA Holding S.A. (Nay là: SICPA S.A.)(CH), NOMA HOLDING S.A.(CH)
VIETRACEĐơn VN-4-2006-02012 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0103017-000
Chủ đơn: SICPA HOLDING SA, SICPA Holding S.A. (Nay là: SICPA S.A.)(CH), NOMA HOLDING S.A.(CH)
DL D LĐơn VN-4-2006-02009 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0102774-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại điện tử Đạt Lin
FUCOVIĐơn VN-4-2006-02008 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0102773-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Xíu, Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất thiết bị điện Kim Thuỷ(VN), Công ty TNHH sản xuất thiết bị điện Phú Cường Vinh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-01971 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0104659-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh quốc tế Hoán Vũ
FĐơn VN-4-2006-01970 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0104658-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh quốc tế Hoán Vũ
TEVAĐơn VN-4-2006-01934 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0114693-000
Chủ đơn: Deckers Outdoor Corporation
MUROĐơn VN-4-2006-01932 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0104670-000
Chủ đơn: Muro Corporation
HNT HNT CO.,LTDĐơn VN-4-2006-01931 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0097226-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và công nghệ Hà Nội
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.