TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.136/2.362

  1. Mẫu nhãn BEYOND
    BEYOND

    Đơn VN-4-2005-06879 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0082535-000
    Chủ đơn: BP p.l.c.

  2. Mẫu nhãn KANT
    KANT

    Đơn VN-4-2005-06878 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0078765-000
    Chủ đơn: Susilo Dharmawan

  3. Mẫu nhãn VIGOOLE [vigoole]
    VIGOOLE [vigoole]

    Đơn VN-4-2005-06840 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0078178-000
    Chủ đơn: VIGOOLE ELECTRONICS (SHENZHEN) CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn NNC NHAT NUOC CO LTD
    NNC NHAT NUOC CO LTD

    Đơn VN-4-2005-06839 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0077835-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nước

  5. Mẫu nhãn THANG LOI
    THANG LOI

    Đơn VN-4-2005-06744 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0175786-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật cơ khí Thắng Lợi

  6. Mẫu nhãn RIDATA
    RIDATA

    Đơn VN-4-2005-06673 · nộp 06/06/2005 · văn bằng 4-0097153-000
    Chủ đơn: RITEK Corporation

  7. Mẫu nhãn NEWMUSIC JSC
    NEWMUSIC JSC

    Đơn VN-4-2005-06659 · nộp 06/06/2005 · văn bằng 4-0082087-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - du lịch Ngọc Linh

  8. Mẫu nhãn X T A
    X T A

    Đơn VN-4-2005-06639 · nộp 06/06/2005 · văn bằng 4-0078615-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Trường An

  9. Mẫu nhãn FLEETLOADER
    FLEETLOADER

    Đơn VN-4-2005-06540 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085695-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  10. Mẫu nhãn TERRITORY PLANNER
    TERRITORY PLANNER

    Đơn VN-4-2005-06539 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085694-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  11. Mẫu nhãn MOBILECAST
    MOBILECAST

    Đơn VN-4-2005-06538 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085693-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  12. Mẫu nhãn ROADNET INFORMATION CENTER
    ROADNET INFORMATION CENTER

    Đơn VN-4-2005-06537 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085692-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  13. Mẫu nhãn ROADNET 5000
    ROADNET 5000

    Đơn VN-4-2005-06536 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085691-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  14. Mẫu nhãn ROADNET EE
    ROADNET EE

    Đơn VN-4-2005-06535 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085589-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  15. Mẫu nhãn EROADNET
    EROADNET

    Đơn VN-4-2005-06534 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085588-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  16. Mẫu nhãn ROADNET
    ROADNET

    Đơn VN-4-2005-06533 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085587-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  17. Mẫu nhãn PERFORMANCE GEAR
    PERFORMANCE GEAR

    Đơn VN-4-2005-06522 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0086419-000
    Chủ đơn: Shure Acquisition Holdings, Inc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.