Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.138/2.362
GOODMAN POWER TAPEĐơn VN-4-2005-06105 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0077297-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tuấn Anh
FACOS TAPE THICKER BLADEĐơn VN-4-2005-06104 · nộp 26/05/2005
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tuấn Anh
HBĐơn VN-4-2005-06103 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0077296-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tuấn Anh (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Tuấn Anh
HB EASY READ POWER TAPEĐơn VN-4-2005-06102 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0077295-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tuấn Anh
CMC COMPUTER COMMUNICATIONĐơn VN-4-2005-06100 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0091271-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC(VN), Công ty máy tính truyền thông CMC.(VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ CMC
HUY ANHĐơn VN-4-2005-06097 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0087447-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ tin học Huy Anh
ROLL STARĐơn VN-4-2005-06096 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0082308-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Tiến Phát
NAKUTAĐơn VN-4-2005-06086 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0085059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Trung Hưng
TURIONĐơn VN-4-2005-06083 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0080754-000
Chủ đơn: Advanced Micro Devices, Inc (a Delaware corporation)
RAGONĐơn VN-4-2005-06075 · nộp 25/05/2005
Chủ đơn: Cơ sở gia công sản xuất thùng loa Lệ Hằng
HùNG DƯƠNG KARAOKE MUSICĐơn VN-4-2005-06074 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0088790-000
Chủ đơn: Cơ sở gia công sản xuất thùng loa Lệ Hằng
V A VAPOWER ENERGIZE YOUR SUCCESS NĂNG LƯợNG TạO THàNH CÔNGĐơn VN-4-2005-06036 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0094199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á
LOWEPROĐơn VN-4-2005-06008 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0078164-000
Chủ đơn: VIDENDUM MEDIA SOLUTIONS S.p.A., DayMen Photo Marketing Ltd.(CA), DAYMEN PHOTO MARKETING LP(CA), DAYMEN CANADA ACQUISITION ULC(CA), DAYMEN PHOTO MARKETING LP.(CA)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-06007 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0078163-000
Chủ đơn: VIDENDUM MEDIA SOLUTIONS S.p.A., DayMen Photo Marketing Ltd(CA), DAYMEN PHOTO MARKETING LP(CA), DAYMEN CANADA ACQUISITION ULC(CA), DAYMEN PHOTO MARKETING LP.(CA)
LOWEPROĐơn VN-4-2005-06006 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0078186-000
Chủ đơn: VIDENDUM MEDIA SOLUTIONS S.p.A.
VINH THINH V - STARĐơn VN-4-2005-06005 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0085216-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Vĩnh Thịnh(VN), Công ty TNHH dây cáp điện Vĩnh Thịnh
TGCĐơn VN-4-2005-05993 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0077420-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy tính Thế Giới
COMPASS CONTROLĐơn VN-4-2005-05991 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0077506-000
Chủ đơn: Electrolux Professional AB
SARAĐơn VN-4-2005-05979 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0077856-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SARA Việt Nam
YURASA SUPER POWERĐơn VN-4-2005-05975 · nộp 24/05/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Thái Việt
NGọC LANĐơn VN-4-2005-05932 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0108439-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Ngọc Lan
VIAMI SOFTWAREĐơn VN-4-2005-05915 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0096986-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm VIAMI, Công ty cổ phần phần mềm VIAMI(VN)
UNDERGROUNDĐơn VN-4-2005-05909 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0097152-000
Chủ đơn: Bentley Worldwide Shoes Limited
ONLY TECH ONLYTECH.Đơn VN-4-2005-05863 · nộp 20/05/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử - điện lạnh Nhật - Việt (Japan-ViElectronic-Air Co., Ltd)
I C BĐơn VN-4-2005-05828 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0092621-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA ONWARD HOLDINGS (also trading as ONWARD HOLDINGS CO., LTD)
CB CYCLE BATTERYĐơn VN-4-2005-05817 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0071041-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ du lịch và sản xuất Tiến Cường
SEVEN FOR ALL MANKINDĐơn VN-4-2005-05779 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0091165-000
Chủ đơn: Seven For All Mankind, LLC, SEVEN FOR ALL MANKIND, LLC (US), SEVEN FOR ALL MANKIND, LLC(US)
THE POWER OF INNOVATIONĐơn VN-4-2005-05737 · nộp 18/05/2005
Chủ đơn: Clipsal AustraIia Pty Ltd
CLIPSAL THE POWER OF INNOVATIONĐơn VN-4-2005-05736 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0084718-000
Chủ đơn: Clipsal Australia Pty Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.