Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.300/2.364
NDĐơn VN-4-1995-26603 · nộp 18/12/1995 · văn bằng 4-0023371-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Dương
GRUVLOKĐơn VN-4-1995-26558 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0022411-000
Chủ đơn: ANVIL INTERNATIONAL, INC., ANVIL INTERNATIONAL, INC.(US), Grinnell Corporation(US)
W & LT KISS THE FUTURE WILDANDLETHALTRASHĐơn VN-4-1995-26509 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0030261-000
Chủ đơn: W & LT SEFRANEK + CO.
MWĐơn VN-4-1995-26501 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0022383-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Thái Việt Thành
TMĐơn VN-4-1995-26500 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0022382-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Thái Việt Thành
MAXWELL VINAĐơn VN-4-1995-26499 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0022842-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Thái Việt Thành
ALFA LAVALĐơn VN-4-1995-26487 · nộp 13/12/1995 · văn bằng 4-0027255-000
Chủ đơn: ALFA LAVAL CORPORATE AB(SE), ALFA LAVAL AB(SE), ALFA LAVAL CORPORATE AB
VEC-888Đơn VN-4-1995-26434 · nộp 09/12/1995 · văn bằng 4-0022309-000
Chủ đơn: Golden Mate Inc.
QS-BAYERĐơn VN-4-1995-26430 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022308-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
OLEXĐơn VN-4-1995-26428 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022306-000
Chủ đơn: Pacific Dunlop (Asia) Limited
C-COPYSTARĐơn VN-4-1995-26405 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022311-000
Chủ đơn: MITA INDUSTRIAL CO., LTD
SERVERWORKSĐơn VN-4-1995-26401 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022290-000
Chủ đơn: Digital Equipment Corporation(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.
TS-SGVĐơn VN-4-1995-26293 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022355-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Sơn
McGRAW-EDISONĐơn VN-4-1995-26250 · nộp 29/11/1995 · văn bằng 4-0022189-000
Chủ đơn: Signify Holding B.V., COOPER INDUSTRIES, LLC(US), McGraw-Edison Company(US)
MARTINĐơn VN-4-1995-26225 · nộp 28/11/1995 · văn bằng 4-0028675-000
Chủ đơn: Martin Professional A/S(DK), Martin Professional ApS
VECTORĐơn VN-4-1995-26222 · nộp 28/11/1995 · văn bằng 4-0022186-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
dishĐơn VN-4-1995-28399 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0023887-000
Chủ đơn: ECHOSTAR COMMUNICATIONS CORPORATION(US), ECHOSTAR INTERNATIONAL CORPORATION
POWERSPHEREĐơn VN-4-1995-26109 · nộp 22/11/1995 · văn bằng 4-0021943-000
Chủ đơn: Digital Equipment Corporation (A Massachusetts USA Corporation)
Việt Sơn MinhĐơn VN-4-1995-26063 · nộp 21/11/1995 · văn bằng 4-0020465-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu hạn dây và cáp điện TAYA (VIÊT NAM)
COUNTERFOILĐơn VN-4-1995-26059 · nộp 20/11/1995 · văn bằng 4-0022115-000
Chủ đơn: Mikoh Technology Limited
COUNTERSEALĐơn VN-4-1995-26058 · nộp 20/11/1995 · văn bằng 4-0022114-000
Chủ đơn: Mikoh Technology Limited
DENSOĐơn VN-4-1995-26025 · nộp 18/11/1995 · văn bằng 4-0025470-000
Chủ đơn: DENSO CORPORATION
STARTACĐơn VN-4-1995-25990 · nộp 16/11/1995 · văn bằng 4-0021920-000
Chủ đơn: MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC
COOPER POWER SYSTEMSĐơn VN-4-1995-25972 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0040031-000
Chủ đơn: COOPER INDUSTRIES, LLC
GREATWALLĐơn VN-4-1995-25968 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0021910-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thuận Thảo(VN), Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thuận Thảo
MEDIAPLEXĐơn VN-4-1995-25913 · nộp 11/11/1995 · văn bằng 4-0021861-000
Chủ đơn: Digital Equipment Corporation
MOBILIZERĐơn VN-4-1995-25911 · nộp 11/11/1995 · văn bằng 4-0021859-000
Chủ đơn: Digital Equipment Corporation
RTEĐơn VN-4-1995-25904 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021855-000
Chủ đơn: Cooper Industries, LLC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

