Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.302/2.364
MAGELLANĐơn VN-4-1995-25629 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021602-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
TOPSĐơn VN-4-1995-25628 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0024528-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
VISITĐơn VN-4-1995-25627 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021601-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
MAPĐơn VN-4-1995-25626 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0022366-000
Chủ đơn: NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
HP-HOFACO- Hồng PhátĐơn VN-4-1995-25583 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021620-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát
HP-HOFACOĐơn VN-4-1995-25582 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021619-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát
CSBĐơn VN-4-1995-25576 · nộp 24/10/1995 · văn bằng 4-0021587-000
Chủ đơn: CSB Energy Technology Co., Ltd.
Việt Thái-VITHAICOĐơn VN-4-1995-25530 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021570-000
Chủ đơn: Công ty dây và cáp điện Việt Nam
Thành Mỹ-THAMYCOĐơn VN-4-1995-25529 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021569-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây cáp điện Việt Nam (CADIVI)
Tân á-SUNAWICAĐơn VN-4-1995-25528 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021568-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây cáp điện Việt Nam (CADIVI)
Long Biên-VIDICOĐơn VN-4-1995-25527 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021567-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây cáp điện Việt Nam (CADIVI)
TELSTRAĐơn VN-4-1995-25512 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0027218-000
Chủ đơn: TELSTRA CORPORATION LIMITED, being an Australian Company, Having ACN 051 775 556
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25501 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0021544-000
Chủ đơn: TAI-I ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
TAI-IĐơn VN-4-1995-25496 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0021539-000
Chủ đơn: TAI-I ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.
TAJIMAĐơn VN-4-1995-25480 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021526-000
Chủ đơn: TJM DESIGN CORPORATION
FLEXSMPĐơn VN-4-1995-25462 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021515-000
Chủ đơn: Compaq Computer Corporation
TECHNOTEXĐơn VN-4-1995-25453 · nộp 19/10/1995 · văn bằng 4-0022365-000
Chủ đơn: Technotex Holdings Pte Ltd (A Company incorporated in Singapore)
HANKOOKĐơn VN-4-1995-25429 · nộp 18/10/1995 · văn bằng 4-0021471-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
AURORAĐơn VN-4-1995-25428 · nộp 18/10/1995 · văn bằng 4-0021470-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
BMB-LIMITLESS FUN NIKKODO-KARAOKE SUPER BRANDĐơn VN-4-1995-25408 · nộp 17/10/1995 · văn bằng 4-0021458-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Nikkodo (Nikkodo Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25365 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021496-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
BACKOFFICEĐơn VN-4-1995-25364 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0022344-000
Chủ đơn: Microsoft Corporation
SAFESITEĐơn VN-4-1995-25357 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021428-000
Chủ đơn: DELL INC., DELL COMPUTER CORPORATION(US)
LATITUDEĐơn VN-4-1995-25356 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021427-000
Chủ đơn: DELL INC.
POWEREDGEĐơn VN-4-1995-25355 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021426-000
Chủ đơn: DELL INC.
OPTIPLEXĐơn VN-4-1995-25354 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021425-000
Chủ đơn: DELL INC.
DIMENSIONĐơn VN-4-1995-25353 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0033560-000
Chủ đơn: DELL INC., DELL COMPUTER CORPORATION(US)
DELLĐơn VN-4-1995-25352 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021424-000
Chủ đơn: DELL INC.
DELLĐơn VN-4-1995-25351 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021423-000
Chủ đơn: DELL INC.
CNCĐơn VN-4-1995-25332 · nộp 12/10/1995 · văn bằng 4-0021410-000
Chủ đơn: Công ty công nghệ nông lương AGRO FOOD PROCESSING COMPANY (AFPRO)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.