TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.302/2.364

  1. Mẫu nhãn HP-HOFACO- Hồng Phát
    HP-HOFACO- Hồng Phát

    Đơn VN-4-1995-25583 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021620-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát

  2. Mẫu nhãn HP-HOFACO
    HP-HOFACO

    Đơn VN-4-1995-25582 · nộp 25/10/1995 · văn bằng 4-0021619-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát

  3. Mẫu nhãn CSB
    CSB

    Đơn VN-4-1995-25576 · nộp 24/10/1995 · văn bằng 4-0021587-000
    Chủ đơn: CSB Energy Technology Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn Việt Thái-VITHAICO
    Việt Thái-VITHAICO

    Đơn VN-4-1995-25530 · nộp 23/10/1995 · văn bằng 4-0021570-000
    Chủ đơn: Công ty dây và cáp điện Việt Nam

  5. Mẫu nhãn TAI-I
    TAI-I

    Đơn VN-4-1995-25496 · nộp 21/10/1995 · văn bằng 4-0021539-000
    Chủ đơn: TAI-I ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn TAJIMA
    TAJIMA

    Đơn VN-4-1995-25480 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021526-000
    Chủ đơn: TJM DESIGN CORPORATION

  7. Mẫu nhãn FLEXSMP
    FLEXSMP

    Đơn VN-4-1995-25462 · nộp 20/10/1995 · văn bằng 4-0021515-000
    Chủ đơn: Compaq Computer Corporation

  8. Mẫu nhãn HANKOOK
    HANKOOK

    Đơn VN-4-1995-25429 · nộp 18/10/1995 · văn bằng 4-0021471-000
    Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn AURORA
    AURORA

    Đơn VN-4-1995-25428 · nộp 18/10/1995 · văn bằng 4-0021470-000
    Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn VN-4-1995-25365
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-25365 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021496-000
    Chủ đơn: Microsoft Corporation

  11. Mẫu nhãn BACKOFFICE
    BACKOFFICE

    Đơn VN-4-1995-25364 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0022344-000
    Chủ đơn: Microsoft Corporation

  12. Mẫu nhãn SAFESITE
    SAFESITE

    Đơn VN-4-1995-25357 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021428-000
    Chủ đơn: DELL INC., DELL COMPUTER CORPORATION(US)

  13. Mẫu nhãn LATITUDE
    LATITUDE

    Đơn VN-4-1995-25356 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021427-000
    Chủ đơn: DELL INC.

  14. Mẫu nhãn POWEREDGE
    POWEREDGE

    Đơn VN-4-1995-25355 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021426-000
    Chủ đơn: DELL INC.

  15. Mẫu nhãn OPTIPLEX
    OPTIPLEX

    Đơn VN-4-1995-25354 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021425-000
    Chủ đơn: DELL INC.

  16. Mẫu nhãn DIMENSION
    DIMENSION

    Đơn VN-4-1995-25353 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0033560-000
    Chủ đơn: DELL INC., DELL COMPUTER CORPORATION(US)

  17. Mẫu nhãn DELL
    DELL

    Đơn VN-4-1995-25352 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021424-000
    Chủ đơn: DELL INC.

  18. Mẫu nhãn DELL
    DELL

    Đơn VN-4-1995-25351 · nộp 13/10/1995 · văn bằng 4-0021423-000
    Chủ đơn: DELL INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.