TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.303/2.364

  1. Mẫu nhãn POLAROID 636AF
    POLAROID 636AF

    Đơn VN-4-1995-25328 · nộp 11/10/1995 · văn bằng 4-0021673-000
    Chủ đơn: POLAROID CORPORATION

  2. Mẫu nhãn NAIS
    NAIS

    Đơn VN-4-1995-25327 · nộp 11/10/1995 · văn bằng 4-0021409-000
    Chủ đơn: Matsushita Electric Works, Ltd.

  3. Mẫu nhãn MELLES GRIOT
    MELLES GRIOT

    Đơn VN-4-1995-25323 · nộp 11/10/1995 · văn bằng 4-0021408-000
    Chủ đơn: CVI LASER, LLC

  4. Mẫu nhãn HTDRONIX
    HTDRONIX

    Đơn VN-4-1995-25316 · nộp 10/10/1995 · văn bằng 4-0021392-000
    Chủ đơn: Hydronix Ltd.

  5. Mẫu nhãn CM
    CM

    Đơn VN-4-1995-25315 · nộp 10/10/1995 · văn bằng 4-0021669-000
    Chủ đơn: Công ty dụng cụ cắt và đo lường cơ khí

  6. Mẫu nhãn TS JINSEN
    TS JINSEN

    Đơn VN-4-1995-25304 · nộp 10/10/1995 · văn bằng 4-0021384-000
    Chủ đơn: Jinsen Audio Co.,

  7. Mẫu nhãn EARTHVISION
    EARTHVISION

    Đơn VN-4-1995-25300 · nộp 09/10/1995 · văn bằng 4-0021383-000
    Chủ đơn: Dynamic Graphics, Inc.

  8. Mẫu nhãn DYNAMIC GRAPHICS
    DYNAMIC GRAPHICS

    Đơn VN-4-1995-25299 · nộp 09/10/1995 · văn bằng 4-0021382-000
    Chủ đơn: Dynamic Graphics, Inc.

  9. Mẫu nhãn amazing discoveries
    amazing discoveries

    Đơn VN-4-1995-25289 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0023837-000
    Chủ đơn: Positive Response Television, Inc.

  10. Mẫu nhãn ROSA
    ROSA

    Đơn VN-4-1995-25288 · nộp 06/10/1995 · văn bằng 4-0021375-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại La Ký

  11. Mẫu nhãn A APLACO
    A APLACO

    Đơn VN-4-1995-25227 · nộp 04/10/1995 · văn bằng 4-0020180-000
    Chủ đơn: Công ty nhựa cao cấp hàng không

  12. Mẫu nhãn DAVIS
    DAVIS

    Đơn VN-4-1995-25203 · nộp 03/10/1995 · văn bằng 4-0021315-000
    Chủ đơn: OPTI PRO SDN. BHD.

  13. Mẫu nhãn ELLIS
    ELLIS

    Đơn VN-4-1995-25195 · nộp 30/09/1995 · văn bằng 4-0021311-000
    Chủ đơn: Sin Kwang Optical Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn CAROL
    CAROL

    Đơn VN-4-1995-25157 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021285-000
    Chủ đơn: GENERAL CABLE TECHNOLOGIES CORPORATION

  15. Mẫu nhãn EATON, E A T N
    EATON, E A T N

    Đơn VN-4-1995-25119 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021228-000
    Chủ đơn: Eaton Corporation(US), Eaton Corporation

  16. Mẫu nhãn CH
    CH

    Đơn VN-4-1995-25118 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021227-000
    Chủ đơn: Eaton Corporation(US), Eaton Corporation

  17. Mẫu nhãn CUTLER HAMMER
    CUTLER HAMMER

    Đơn VN-4-1995-25117 · nộp 27/09/1995 · văn bằng 4-0021226-000
    Chủ đơn: Eaton Corporation(US), Eaton Corporation

  18. Mẫu nhãn MEDIAPILOT
    MEDIAPILOT

    Đơn VN-4-1995-25079 · nộp 26/09/1995 · văn bằng 4-0021170-000
    Chủ đơn: Compaq Computer Corporation

  19. Mẫu nhãn ATMEL
    ATMEL

    Đơn VN-4-1995-24998 · nộp 23/09/1995 · văn bằng 4-0021127-000
    Chủ đơn: Atmel Corporation(US), Atmel Corporation

  20. Mẫu nhãn ANNUBAR
    ANNUBAR

    Đơn VN-4-1995-24979 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0021158-000
    Chủ đơn: Dieterich Standard, Inc

  21. Mẫu nhãn WEBFORCE
    WEBFORCE

    Đơn VN-4-1995-24968 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021087-000
    Chủ đơn: Silicon Graphics, Inc.

  22. Mẫu nhãn HOTJAVA
    HOTJAVA

    Đơn VN-4-1995-24966 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021155-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.

  23. Mẫu nhãn WINIA
    WINIA

    Đơn VN-4-1995-24962 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021153-000
    Chủ đơn: MANDO CLIMATE CONTROL CORPORATION, Mando Machinery Corporation(KR)

  24. Mẫu nhãn NUVIS
    NUVIS

    Đơn VN-4-1995-24933 · nộp 20/09/1995 · văn bằng 4-0022354-000
    Chủ đơn: Nikon Corporation

  25. Mẫu nhãn PRONEA
    PRONEA

    Đơn VN-4-1995-24932 · nộp 20/09/1995 · văn bằng 4-0021489-000
    Chủ đơn: Nikon Corporation

  26. Mẫu nhãn SELL-A-VISION
    SELL-A-VISION

    Đơn VN-4-1995-24928 · nộp 20/09/1995 · văn bằng 4-0021202-000
    Chủ đơn: Quantum International Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.