Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.310/2.364
JB-Vũ NguyênĐơn VN-4-1995-22739 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0018033-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vũ Nguyên
POWER MODULEĐơn VN-4-1995-22727 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019172-000
Chủ đơn: TDK-Lambda Corporation, DENSEI-LAMBDA K.K(JP), NEMIC-LAMBDA KABUSHIKI KAISHA(JP), TDK-Lambda Corporation(JP)
SWATĐơn VN-4-1995-22724 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019169-000
Chủ đơn: SIN KWANG OPTICAL PTE LTD.
CED DENTSUĐơn VN-4-1995-22723 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019439-000
Chủ đơn: DENTSU INC.
CEDĐơn VN-4-1995-22722 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019438-000
Chủ đơn: DENTSU INC.
FRIENDSOUNDĐơn VN-4-1995-22714 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019143-000
Chủ đơn: LIPAO ELECTRONICS CO., LTD.
PROMALODYĐơn VN-4-1995-22713 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019142-000
Chủ đơn: LIPAO ELECTRONICS CO., LTD.
BELDENĐơn VN-4-1995-22681 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019009-000
Chủ đơn: Belden Inc.
VINATRONICSĐơn VN-4-1995-22674 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019004-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Điện máy Miền Nam, Công ty Điện máy thành phố Hồ Chí Minh(VN)
MARLBORO ADVENTURE TEAMĐơn VN-4-1995-22666 · nộp 26/04/1995 · văn bằng 4-0017746-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), Philip Morris Global Brands Inc.
ADVENTURE TEAM-MARLBOROĐơn VN-4-1995-22665 · nộp 26/04/1995 · văn bằng 4-0017820-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), Philip Morris Global Brands Inc.
Hải ThànhĐơn VN-4-1995-22634 · nộp 24/04/1995 · văn bằng 4-0019183-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Thành
HATACOĐơn VN-4-1995-22633 · nộp 24/04/1995 · văn bằng 4-0019182-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Thành
NOKĐơn VN-4-1995-22594 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018968-000
Chủ đơn: NOK CORPORATION
SANTORYĐơn VN-4-1995-22590 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0019180-000
Chủ đơn: KITTIRUK INTERNATIONAL CO., LTD.
NEMIC-LAMBDAĐơn VN-4-1995-22587 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018964-000
Chủ đơn: NEMIC-LAMBDA KABUSHIKI KAISHA(JP), DENSEI-LAMBRA K.K
QIQĐơn VN-4-1995-22571 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018952-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
DIAMONDLINKĐơn VN-4-1995-22570 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018951-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
[Yu li na to]Đơn VN-4-1995-22561 · nộp 18/04/1995 · văn bằng 4-0018943-000
Chủ đơn: URINADO INTERNATIONAL TRADING CORP.
WESLEY-JESSENĐơn VN-4-1995-22542 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0018876-000
Chủ đơn: WESLEY-JESSEN CORPORATION(US), WESLEY JESSEN CORPORATION(US), NOVARTIS AG
WJĐơn VN-4-1995-22541 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0018875-000
Chủ đơn: WESLEY-JESSEN CORPORATION(US), WESLEY JESSEN CORPORATION(US), NOVARTIS AG
DURASOFTĐơn VN-4-1995-22540 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0019088-000
Chủ đơn: WESLEY-JESSEN CORPORATION(US), WESLEY JESSEN CORPORATION(US), NOVARTIS AG
OPTIFITĐơn VN-4-1995-22539 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0018874-000
Chủ đơn: Alcon Inc.
FRESH LOOKĐơn VN-4-1995-22538 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0018873-000
Chủ đơn: Alcon Inc.
KĐơn VN-4-1995-22514 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019558-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Khoa Học Sản Xuất Thiết Bị Thông Tin 2
3C-COMPUTER COMMUNICATION CONTROL INCĐơn VN-4-1995-22502 · nộp 11/04/1995 · văn bằng 4-0019068-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Máy Tính Truyền Thông Điều Khiển 3C
JAMOĐơn VN-4-1995-22440 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0019116-000
Chủ đơn: KLIPSCH GROUP, INC, JAMO A/S(DK), DATOSELSKABET AF 9. FEBRUAR 2005 A/S(DK), JAMO INTERNATIONAL APS(DK)
VIETTRONICS 14T-36DĐơn VN-4-1995-22426 · nộp 06/04/1995 · văn bằng 4-0019694-000
Chủ đơn: Công Ty Điện Tử Biên Hoà
VIETTRONICS14T-63DĐơn VN-4-1995-22425 · nộp 06/04/1995 · văn bằng 4-0019693-000
Chủ đơn: Công ty điện tử Biên Hoà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
