TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.311/2.364

  1. Mẫu nhãn VIETTRONICS 14T-45D
    VIETTRONICS 14T-45D

    Đơn VN-4-1995-22424 · nộp 06/04/1995 · văn bằng 4-0019692-000
    Chủ đơn: Công Ty Điện Tử Biên Hoà

  2. Mẫu nhãn PORTNET
    PORTNET

    Đơn VN-4-1995-22405 · nộp 06/04/1995 · văn bằng 4-0018903-000
    Chủ đơn: PSA International Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn CITOS
    CITOS

    Đơn VN-4-1995-22402 · nộp 06/04/1995 · văn bằng 4-0018900-000
    Chủ đơn: PSA CORPORATION LIMITED, PORT OF SINGAPORE AUTHORITY(SG)

  4. Mẫu nhãn SOUNDCRAFT
    SOUNDCRAFT

    Đơn VN-4-1995-22352 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018816-000
    Chủ đơn: HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES LIMITED

  5. Mẫu nhãn LEXICON
    LEXICON

    Đơn VN-4-1995-22351 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018815-000
    Chủ đơn: HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED

  6. Mẫu nhãn CONTROL
    CONTROL

    Đơn VN-4-1995-22348 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018830-000
    Chủ đơn: HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED

  7. Mẫu nhãn CITATION
    CITATION

    Đơn VN-4-1995-22344 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018813-000
    Chủ đơn: HARMAN KARDON, INC.

  8. Mẫu nhãn POUNDER
    POUNDER

    Đơn VN-4-1995-22343 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018812-000
    Chủ đơn: PYLE INDUSTRIES, INC.

  9. Mẫu nhãn PYLE DRIVER
    PYLE DRIVER

    Đơn VN-4-1995-22342 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018811-000
    Chủ đơn: PYLE INDUSTRIES, INC.

  10. Mẫu nhãn NILES
    NILES

    Đơn VN-4-1995-22337 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018806-000
    Chủ đơn: NILES PARTS CO., LTD.(JP), Niles Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn NILES
    NILES

    Đơn VN-4-1995-22336 · nộp 01/04/1995 · văn bằng 4-0018805-000
    Chủ đơn: NILES PARTS SALES CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn CHUBB
    CHUBB

    Đơn VN-4-1995-22327 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018775-000
    Chủ đơn: CHUBB INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED

  13. Mẫu nhãn FLARE
    FLARE

    Đơn VN-4-1995-22326 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018774-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

  14. Mẫu nhãn CELLULARVISION
    CELLULARVISION

    Đơn VN-4-1995-22300 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018751-000
    Chủ đơn: Cellular Vision Technology & Telecommunications, L.P.

  15. Mẫu nhãn NOSKE KAESER
    NOSKE KAESER

    Đơn VN-4-1995-22282 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018732-000
    Chủ đơn: NOSKE KAESER GMBH

  16. Mẫu nhãn TWIN TOPDOME
    TWIN TOPDOME

    Đơn VN-4-1995-22278 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0049713-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn TEXDEKA
    TEXDEKA

    Đơn VN-4-1995-22190 · nộp 23/03/1995 · văn bằng 4-0018646-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Quảng Hiền

  18. Mẫu nhãn VN-4-1995-22159
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22159 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0018687-000
    Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORP

  19. Mẫu nhãn VN-4-1995-22134
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22134 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018624-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD

  20. Mẫu nhãn TAMRON
    TAMRON

    Đơn VN-4-1995-22132 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018585-000
    Chủ đơn: TAMRON CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.