Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.324/2.364
COHERENT SOURCEĐơn VN-4-1994-17229 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014249-000
Chủ đơn: THIEL AUDIO PRODUCTS COMPANY
TTĐơn VN-4-1994-17158 · nộp 05/03/1994 · văn bằng 4-0014761-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thuận Thảo(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thuận Thảo
UP SELECĐơn VN-4-1994-17153 · nộp 05/03/1994 · văn bằng 4-0014760-000
Chủ đơn: UPSELECT ELECTRONIC CO.,LTD.
CAWACOĐơn VN-4-1994-17143 · nộp 03/03/1994 · văn bằng 4-0014759-000
Chủ đơn: Cở sở TÂN NAM XƯƠNG
FUJIKAMA HIGH PERFORMANCE SERIESĐơn VN-4-1994-17121 · nộp 01/03/1994 · văn bằng 4-0016401-000
Chủ đơn: GENON TECHNOLOGY LIMITED
ZTTĐơn VN-4-1994-17100 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014341-000
Chủ đơn: ZTT RECORDS LIMITED
MAGNETĐơn VN-4-1994-17099 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014340-000
Chủ đơn: MAGNET RECORDS LIMITED
FUJI ELECTRICĐơn VN-4-1994-17094 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014335-000
Chủ đơn: FUJI ELECTRIC CO., LTD.,
ASTĐơn VN-4-1994-17061 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0028262-000
Chủ đơn: AST Research, Inc.
W WEN WUĐơn VN-4-1994-17044 · nộp 23/02/1994 · văn bằng 4-0016072-000
Chủ đơn: WEN WU ENT. CO., LTD.
WĐơn VN-4-1994-17043 · nộp 23/02/1994 · văn bằng 4-0016071-000
Chủ đơn: WEN WU ENT CO., LTD.
NAKAMICHIĐơn VN-4-1994-17008 · nộp 16/02/1994 · văn bằng 4-0014154-000
Chủ đơn: TWD INDUSTRIAL COMPANY LIMITED, NAKAMICHI CORPORATION(JP), THE ALPHA CAPITAL GROUP LIMITED(VG)
PEAVEYĐơn VN-4-1994-17001 · nộp 16/02/1994 · văn bằng 4-0014151-000
Chủ đơn: Peavey Electronics Corporation, a Corporation of the State of Delaware
SABRE TRAVEL INFORMATION NETWORKĐơn VN-4-1994-16982 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014132-000
Chủ đơn: TSGL HOLDING, INC(US), SABREMARK LIMITED PARTNERSHIP, American Airlines,Inc.(US)
SABREĐơn VN-4-1994-16981 · nộp 15/02/1994 · văn bằng 4-0014131-000
Chủ đơn: SABRREMARK LIMITED PARTNERSHIP
EXCELONĐơn VN-4-1994-16962 · nộp 14/02/1994 · văn bằng 4-0014121-000
Chủ đơn: PT Maspion
DAYTEKĐơn VN-4-1994-16929 · nộp 05/02/1994 · văn bằng 4-0013897-000
Chủ đơn: Daewoo International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), Daewoo Corporation(KR)
PantechĐơn VN-4-1994-16927 · nộp 03/02/1994 · văn bằng 4-0013895-000
Chủ đơn: Pantech Co.,Ltd, Pantech Co.,Ltd(KR)
JHĐơn VN-4-1994-16922 · nộp 03/02/1994 · văn bằng 4-0011923-000
Chủ đơn: BIOFAX AUSTRALIA PTY,LTD
Đại LongĐơn VN-4-1994-16904 · nộp 02/02/1994 · văn bằng 4-0014376-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân kim khí Đại Long(VN), Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Dây và Cáp điện Đại Long
Origin PLUS LĐơn VN-4-1994-16887 · nộp 01/02/1994 · văn bằng 4-0014291-000
Chủ đơn: Workcover Corporation
BORDERSĐơn VN-4-1994-16859 · nộp 28/01/1994 · văn bằng 4-0014119-000
Chủ đơn: Borders, INC
BEAMĐơn VN-4-1994-16857 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014026-000
Chủ đơn: ELECTROLUX, INC.(US), White Consolidated Industries, Inc(US), Electrolux Home Care Products Ltd.
BEAMĐơn VN-4-1994-16856 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014025-000
Chủ đơn: ELECTROLUX, INC.(US), White Consolidated Industries, Inc(US), Electrolux Home Care Products Ltd.
BEAMĐơn VN-4-1994-16855 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014024-000
Chủ đơn: ELECTROLUX, INC.(US), White Consolidated Industries, Inc(US), Electrolux Home Care Products Ltd.
Venco VeniĐơn VN-4-1994-16834 · nộp 26/01/1994 · văn bằng 4-0014011-000
Chủ đơn: Chai Ming Optical (pte) Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16833 · nộp 26/01/1994 · văn bằng 4-0014010-000
Chủ đơn: Sun Microsytems, Inc
SUNSOFTĐơn VN-4-1994-16832 · nộp 26/01/1994 · văn bằng 4-0014009-000
Chủ đơn: Sun Microsystems
SolarisĐơn VN-4-1994-16831 · nộp 26/01/1994 · văn bằng 4-0014008-000
Chủ đơn: Oracle America, Inc., Sun Microsystems, Inc(US)
HoangAnh AudioĐơn VN-4-1994-16804 · nộp 24/01/1994 · văn bằng 4-0013782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Âm thanh Hoàng Anh, Cơ sở Hoàng Anh(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.