Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.326/2.364
ELEKTRA EĐơn VN-4-1994-16620 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014061-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
A ASYLUMĐơn VN-4-1994-16619 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014060-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
ASYLUM ILĐơn VN-4-1994-16618 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014059-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
COTILLIONĐơn VN-4-1994-16617 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014058-000
Chủ đơn: ATLANTIC RECORDING CORPORATION
ATCO OĐơn VN-4-1994-16616 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014057-000
Chủ đơn: ATLANTIC RECORDING CORPORATION
A atlanticĐơn VN-4-1994-16615 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014056-000
Chủ đơn: ATLANTIC RECORDING CORPORATION
MINEBEAĐơn VN-4-1993-17330 · nộp 30/12/1993 · văn bằng 4-0013527-000
Chủ đơn: MINEBEA CO., LTD(JP), MINEBEA MITSUMI Inc.
HAGEMEYERĐơn VN-4-1993-16555 · nộp 29/12/1993 · văn bằng 4-0013882-000
Chủ đơn: AMERICAN SERVICE COMPANY LIMITED
CellStarĐơn VN-4-1993-16487 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013868-000
Chủ đơn: CELLSTAR, Ltd(US), Cellstar Corporation(US), BRIGHTPOINT, INC.
Abacuseasi-accessĐơn VN-4-1993-16481 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013466-000
Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte., Ltd
Abacus EasiĐơn VN-4-1993-16480 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013575-000
Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte., Ltd
Abacus Easi managerĐơn VN-4-1993-16479 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013708-000
Chủ đơn: Abacus Distribution Systems Pte., Ltd
TUDORĐơn VN-4-1993-16467 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013501-000
Chủ đơn: Montres Tudor S.A
Usha ShriramĐơn VN-4-1993-16435 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013334-000
Chủ đơn: CHINAR TRUST
LEXUSĐơn VN-4-1993-16429 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013677-000
Chủ đơn: USHA INTERNATIONAL LTD.,, CHINAR TRUST(IN)
N NATIONAL SEMICONDUCTORĐơn VN-4-1993-16405 · nộp 17/12/1993 · văn bằng 4-0025531-000
Chủ đơn: National Semiconductor Corporation
BillabongĐơn VN-4-1993-16361 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013639-000
Chủ đơn: Boardriders IP Holdings, LLC
CITIZENĐơn VN-4-1993-16359 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013630-000
Chủ đơn: Citizen Holdings Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Holdings Co., Ltd.(JP), Citizen Tokei Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Watch Co., Ltd., Citizen Tokei Kabushiki Kaisha(JP)
Acu riteĐơn VN-4-1993-16354 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013745-000
Chủ đơn: Acu rite incorporated
LUCKSĐơn VN-4-1993-16349 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0017385-000
Chủ đơn: UNION BUSINESS MACHINES CO.,LTD
NIDEKAĐơn VN-4-1993-16348 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013743-000
Chủ đơn: UNION BUSINESS MACHINES CO.,LTD
AkariĐơn VN-4-1993-16344 · nộp 14/12/1993 · văn bằng 4-0012555-000
Chủ đơn: P.T. PANGGUNG ELECTRONIC INDUSTRIES(ID), P.T. PANGGUNG ELECTRIC CORPORATION
Microsoft at workĐơn VN-4-1993-16274 · nộp 07/12/1993 · văn bằng 4-0013620-000
Chủ đơn: Microsoft corporation
DanfossĐơn VN-4-1993-16250 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013604-000
Chủ đơn: DANFOSS A/S
DanfossĐơn VN-4-1993-16249 · nộp 06/12/1993 · văn bằng 4-0013603-000
Chủ đơn: DANFOSS A/S
DynaudioĐơn VN-4-1993-16229 · nộp 03/12/1993 · văn bằng 4-0013589-000
Chủ đơn: Continental audio electronic GmbH(DE), DYNAUDIO HOLDING A/S, DYNAUDIO HOLDING A/S(DK)
ELECTROLUXĐơn VN-4-1993-16603 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013319-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX, AKTIEBOLAGET ELECTROLUX(SE)
ADEMCOĐơn VN-4-1993-16179 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013364-000
Chủ đơn: Honeywell International Inc., PITTWAY CORPORATION(US)
COMOĐơn VN-4-1993-16177 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0013362-000
Chủ đơn: GREAT WALL (IMPORTERS EXPORTERS) PTE. LTD.
GalvalumĐơn VN-4-1993-16167 · nộp 26/11/1993 · văn bằng 4-0014406-000
Chủ đơn: CATHODIC PROTECTION TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED, CATHODIC PROTECTION TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED(SG), ORONZIO DE NORA S.A.(CH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.