Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.325/2.364
BIRCHĐơn VN-4-1994-16799 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0013780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Đại Việt, Công ty điện tử và thương mại Đại Việt (TNHH)(VN)
COMPAQĐơn VN-4-1994-16797 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0013772-000
Chủ đơn: COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), COMPAQ TRADEMARK B.V.
COMPAQĐơn VN-4-1994-16796 · nộp 22/01/1994 · văn bằng 4-0013771-000
Chủ đơn: COMPAQ TRADEMARK B.V.(NL), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P., COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US)
TAIANĐơn VN-4-1994-16776 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013715-000
Chủ đơn: TECO ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD., TAI AN ELECTRIC CO.,LTD.(TW)
BUZZĐơn VN-4-1994-16767 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013712-000
Chủ đơn: GERARD INDUSTRIES PTY. LTD.
LORAINĐơn VN-4-1994-16760 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013842-000
Chủ đơn: RELTEC CORPORATION(US), EMERSUB XCII, INC.(US), RELTEC COMMUNICATIONS INC(US), EMERSON NETWORK POWER, ENERGY SYSTEMS, NORTH AMERICA, INC, MARCONI COMMUNICATIONS, INC.(US), EMERSON NETWORK POWER, ENERGY SYSTEMS, NORTH AMERICA, INC(US), RELIANCE COMM/TEC CORPORATION(US)
MITSĐơn VN-4-1994-16759 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013841-000
Chủ đơn: Reltec Corporation, Reliance Comm/tec Corporation(US)
DAMLĐơn VN-4-1994-16758 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013840-000
Chủ đơn: Reltec Corporation, Reliance Comm/tec Corporation(US)
FLOTROLĐơn VN-4-1994-16757 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013839-000
Chủ đơn: RELIANCE COMM/TEC CORPORATION
AMLĐơn VN-4-1994-16756 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013838-000
Chủ đơn: Reltec Corporation, Reliance Comm/tec Corporation(US)
RECORDS WBĐơn VN-4-1994-16755 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013837-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), WARNER COMMUNICATIONS INC.(US)
APOLLO HELMETSĐơn VN-4-1994-16738 · nộp 18/01/1994 · văn bằng 4-0013756-000
Chủ đơn: SOLIDGOLD HELMETS SDN BHD
HOOKED ON PHONICSĐơn VN-4-1994-16736 · nộp 18/01/1994 · văn bằng 4-0013754-000
Chủ đơn: GATEWAY EDUCATIONAL PRODUCTS, LTD
nĐơn VN-4-1994-16726 · nộp 15/01/1994 · văn bằng 4-0014232-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Điện Sơn (DIXSON TRADING COMPANY LIMITED)
SIREĐơn VN-4-1994-16714 · nộp 13/01/1994 · văn bằng 4-0013709-000
Chủ đơn: WBR/SIRE VENTURES INC
REPRISEĐơn VN-4-1994-16713 · nộp 13/01/1994 · văn bằng 4-0013998-000
Chủ đơn: WARNER BROS. RECORDS INC.
ANODEFLEXĐơn VN-4-1994-16668 · nộp 07/01/1994 · văn bằng 4-0014094-000
Chủ đơn: RAYCHEM CORPORATION
Group 4 SecuritasĐơn VN-4-1994-16653 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014086-000
Chủ đơn: GROUP 4 SECURITAS N.V.(A NETHERLANDS ANTILIES CORPORATION)(NL), GROUP 4 SECURITAS (INTERNATIONAL) B.V
[Nhãn Tín Lợi]Đơn VN-4-1994-16647 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014082-000
Chủ đơn: Truly Electronics Manufacturing Limited, TRULY ELECTRONICS MANUFACTURING LIMITED(HK), TRULY OPTO-ELECTRONICS LIMITED(HK)
GREENCELLĐơn VN-4-1994-16632 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014176-000
Chủ đơn: GERARD INDUSTRIES PTY LTD
WEAĐơn VN-4-1994-16630 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014069-000
Chủ đơn: WAE COMMUNICATIONS INC
EW EASTWESTĐơn VN-4-1994-16629 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014068-000
Chủ đơn: WAE COMMUNICATIONS INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16628 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014067-000
Chủ đơn: WAE COMMUNICATIONS INC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16627 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014066-000
Chủ đơn: WAE COMMUNICATIONS INC
WĐơn VN-4-1994-16626 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014065-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC
NONESUCH NĐơn VN-4-1994-16625 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014175-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
NONESUCH NĐơn VN-4-1994-16624 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014174-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
ELEKTRA ENTERTAINMENTĐơn VN-4-1994-16623 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014064-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
ELEKTRA EĐơn VN-4-1994-16622 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014063-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
ELEKTRAĐơn VN-4-1994-16621 · nộp 04/01/1994 · văn bằng 4-0014062-000
Chủ đơn: WARNER COMMUNICATIONS INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.