Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.333/2.364
ABĐơn VN-4-1993-13147 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011288-000
Chủ đơn: ROCKWELL AUTOMATION, INC.
ALLEN BRADLEYĐơn VN-4-1993-13146 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011304-000
Chủ đơn: ALLEN-BRADLEY COMPANY, INC.(US), ROCKWELL AUTOMATION, INC., ROCKWELL AUTOMATION INC(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13145 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010943-000
Chủ đơn: ROCKWELL INTERNATIONAL CORPORATION
ROCKWELL INTERNATIONALĐơn VN-4-1993-13144 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010942-000
Chủ đơn: ROCKWELL INTERNATIONAL CORPORATION
ROCKWELLĐơn VN-4-1993-13143 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010941-000
Chủ đơn: ROCKWELL AUTOMATION INC., ROCKWELL INTERNATIONAL CORPORATION(US)
MILTON ROYĐơn VN-4-1993-13127 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010869-000
Chủ đơn: MILTON ROY COMPANY, MILTON ROY COMPANY(US)
COPELANDĐơn VN-4-1993-13124 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010866-000
Chủ đơn: Copeland Corporation LLC(US), EMERSON CLIMATE TECHNOLOGIES, INC., COPELAND CORPORATION(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13079 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011067-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
DIAMOND POWERĐơn VN-4-1993-13068 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011249-000
Chủ đơn: The Babcock & Wilcox Company(US), DIAMOND POWER INTERNATIONAL, INC
DIAMONDĐơn VN-4-1993-13067 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010930-000
Chủ đơn: DIAMOND POWER INTERNATIONAL, INC., THE BABCOCK & WILCOX COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13066 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010862-000
Chủ đơn: DIAMOND POWER INTERNATIONAL, INC.(US), DIAMOND POWER INTERNATIONAL, LLC., THE BABCOCK & WILCOX COMPANY(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13061 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011112-000
Chủ đơn: The Morgan Crucible Company Plc
MORGANITEĐơn VN-4-1993-13060 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010858-000
Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13059 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011064-000
Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC
DARAMICĐơn VN-4-1993-13049 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010896-000
Chủ đơn: W.R GRACE & CO. - CONN.(US), Daramic, LLC, POLYPORE GROUP, INC.(US)
EMIĐơn VN-4-1993-13040 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010889-000
Chủ đơn: THORN EMI PLC.(GB), EMI (IP) LIMITED, EMI GROUP PLC (Nay là: EMI GROUP LIMITED)(GB), EMI GROUP PLC(GB)
OVERDRIVEĐơn VN-4-1993-13023 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011356-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
HoneywellĐơn VN-4-1993-12960 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010823-000
Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.
PN Fuong NamĐơn VN-4-1993-12879 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0010730-000
Chủ đơn: Cơ sở Phương nam
JSLĐơn VN-4-1993-12875 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0010727-000
Chủ đơn: Cơ sở Chỉ Sân
VIDEOJETĐơn VN-4-1993-12857 · nộp 17/04/1993 · văn bằng 4-0010715-000
Chủ đơn: VIDEOJET SYSTEMS INTERNATIONAL, INC.(US), MARCONI DATA SYSTEMS INC.(US), VIDEOJET TECHNOLOGIES INC.
TWINBIRDĐơn VN-4-1993-12854 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010714-000
Chủ đơn: Twinbird Corporation
TWINBIRDĐơn VN-4-1993-12853 · nộp 15/04/1993 · văn bằng 4-0010713-000
Chủ đơn: Twinbird Corporation
Quang ChâuĐơn VN-4-1993-12828 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010693-000
Chủ đơn: Cơ sở Quang Chân
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12824 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010647-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), PEARSON EDUCATION LIMITED
CHURCHILL LIVINGSTONEĐơn VN-4-1993-12823 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010646-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP LIMITED(GB), LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), ADDISON WESLEY LONGMAN LIMITED
LONGMANĐơn VN-4-1993-12822 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010645-000
Chủ đơn: LONGMAN GROUP UK LIMITED(GB), PEARSON EDUCATION LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12821 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0019397-000
Chủ đơn: HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED, Infinity Systems, Inc.(US)
INFINITYĐơn VN-4-1993-12820 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0019396-000
Chủ đơn: HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED, Infinity Systems, Inc.(US)
INFINITYĐơn VN-4-1993-12819 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0019395-000
Chủ đơn: HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED, Infinity Systems, Inc.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.