Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.334/2.364
CONTROL 1Đơn VN-4-1993-12818 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0020185-000
Chủ đơn: JBL Incorporated(US), HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED
JBLĐơn VN-4-1993-12816 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010644-000
Chủ đơn: JBL INCORPORATED(US), HARMAN INTERNATIONAL INDUSTRIES, INCORPORATED
CENĐơn VN-4-1993-12812 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010641-000
Chủ đơn: Công ty vật phẩm văn hoá
VAFACOĐơn VN-4-1993-12811 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010640-000
Chủ đơn: Công ty Vật phẩm Văn hoá(VN), Công ty Vật phẩm Văn hoá
JACĐơn VN-4-1993-12810 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010639-000
Chủ đơn: Công ty vật phẩm văn hoá
CULTALĐơn VN-4-1993-12809 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010638-000
Chủ đơn: Công ty vật phẩm văn hoá
PRICE CLUBĐơn VN-4-1993-12804 · nộp 10/04/1993 · văn bằng 4-0010634-000
Chủ đơn: The price Company
AVTĐơn VN-4-1993-12777 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010674-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử và băng từ Sài Gòn
LEXMARKĐơn VN-4-1993-12759 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010660-000
Chủ đơn: LEXMARK INTERNATIONAL, INC., LEXMARK INTERNATIONAL, INC.(US)
FS-FU SENGĐơn VN-4-1993-12755 · nộp 07/04/1993 · văn bằng 4-0010656-000
Chủ đơn: Công ty điện- điện tử- thương mại Quốc Hào
RALPH LAURENĐơn VN-4-1993-12745 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0018013-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
POLO BY RALPH LAURENĐơn VN-4-1993-12744 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0018012-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12742 · nộp 05/04/1993 · văn bằng 4-0018011-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
Tân cường ThànhĐơn VN-4-1993-12729 · nộp 03/04/1993 · văn bằng 4-0011927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dây và cáp điện Tân Cường Thành(VN), Doanh nghiệp Tư nhân Tân Cường Thành(VN), Doanh nghiệp tư nhân dây cáp điện Tân Cường Thành(VN), Công ty cổ phần dây cáp điện Tân Cường Thành
vietronĐơn VN-4-1993-12717 · nộp 02/04/1993 · văn bằng 4-0011593-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIETTRONIMEX, Công ty xuất nhập khẩu Điện tử (VIETTRONIMEX)(VN)
tycoĐơn VN-4-1993-12677 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010530-000
Chủ đơn: Tyco Industrial, Inc.(US), MATTEL, INC.
[Quế năng]Đơn VN-4-1993-12675 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010528-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
canonmaticĐơn VN-4-1993-12674 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010527-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
cannonmaticĐơn VN-4-1993-12673 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010526-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
canonmateĐơn VN-4-1993-12672 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010525-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
cannonmateĐơn VN-4-1993-12671 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010524-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
canomaticĐơn VN-4-1993-12670 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010523-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
cannomaticĐơn VN-4-1993-12669 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010522-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
sure shotĐơn VN-4-1993-12668 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010521-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
canomateĐơn VN-4-1993-12667 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010520-000
Chủ đơn: Canon Kabushiki Kaisha
walt disneyĐơn VN-4-1993-12658 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010517-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
buena vistaĐơn VN-4-1993-12657 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010516-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
touchstoneĐơn VN-4-1993-12656 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010515-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., THE WALT DISNEY COMPANY(US)
tandemĐơn VN-4-1993-12641 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010497-000
Chủ đơn: COMPACT INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.(US), TANDEM COMPUTERS INCORPORATED(US), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.
guardianĐơn VN-4-1993-12640 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010496-000
Chủ đơn: COMPACT INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP, L.P.(US), TANDEM COMPUTERS INCORPORATED(US), HEWLETT-PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.(US), HEWLETT- PACKARD DEVELOPMENT COMPANY, L.P.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.