Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.342/2.364
NACENTONĐơn VN-4-1993-11112 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009335-000
Chủ đơn: Công ty Gốm sứ cao cấp (HIGH CERAMICS COMPANY)
ĐTĐơn VN-4-1993-10881 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009255-000
Chủ đơn: Công ty Kỹ thuật Điện thông
VECĐơn VN-4-1993-10866 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009812-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Thiết Bị Kỹ Thuật Điện
ORIONĐơn VN-4-1993-10850 · nộp 06/03/1993 · văn bằng 4-0018385-000
Chủ đơn: ORION ELECTRIC CO., LTD.
Tiến ThànhĐơn VN-4-1993-10840 · nộp 04/03/1993 · văn bằng 4-0009810-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Tiến Thành, Cơ sở Trần Thị Như Tuyết(VN)
CT.INĐơn VN-4-1993-10788 · nộp 02/03/1993 · văn bằng 4-0009277-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Khoa học Sản xuất Thiết bị Thông tin I
MICROTRADEĐơn VN-4-1993-10781 · nộp 01/03/1993 · văn bằng 4-0009275-000
Chủ đơn: BANKAMERICA CORPORATION(US), BANK OF AMERICA CORPORATION
C-TBTĐơn VN-4-1993-10751 · nộp 26/02/1993 · văn bằng 4-0009160-000
Chủ đơn: Nhà máy Chế tạo biến thế(VN), Công ty cổ phần chế tạo biến thế và vật liệu điện Hà Nội
MERLIN GERINĐơn VN-4-1993-10740 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0009159-000
Chủ đơn: SCHNEIDER ELECTRIC INDUSTRIES SA(FR), MERLIN GERIN(FR), Schneider Electric Industries SAS, SCHNEIDER ELECTRIC SA(FR), SCHNEIDER ELECTRIC INDUSTRIES SAS(FR)
setroĐơn VN-4-1993-10720 · nộp 25/02/1993 · văn bằng 4-0008287-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử ánh sao (SEL)
SAMSUNGĐơn VN-4-1993-10699 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0009143-000
Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.(KR), SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
EVAN PICONEĐơn VN-4-1993-10651 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0009124-000
Chủ đơn: T - M VENTURES, INC.(US), JONES INVESTMENT CO., INC.(US), Premier Brands IP LLC, Jones APParel (US) LLC(US)
GANTĐơn VN-4-1993-10650 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0009173-000
Chủ đơn: GANT CORPORATION(US), GANT AB(SE), PHILIPS - VAN HEUSEN CORPORATION(US), GANT AB
MONETĐơn VN-4-1993-10648 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0009123-000
Chủ đơn: MONET SALES CORP., CRYSTAL BRANDS, INC.(US)
SUPERMANĐơn VN-4-1993-10641 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009119-000
Chủ đơn: DC COMICS, DC COMICS(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10640 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009118-000
Chủ đơn: DC COMICS INC.(US), DC COMICS, WARNER BROS. INC.(US), DC COMICS(US)
BATMANĐơn VN-4-1993-10639 · nộp 13/02/1993 · văn bằng 4-0009117-000
Chủ đơn: DC COMICS INC.(US), DC COMICS, WARNER BROS. INC.(US), DC COMICS(US)
WĐơn VN-4-1993-10598 · nộp 09/02/1993 · văn bằng 4-0009095-000
Chủ đơn: WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION, WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION(US), CBS CORPORATION(US)
WESTINGHOUSEĐơn VN-4-1993-10597 · nộp 09/02/1993 · văn bằng 4-0012573-000
Chủ đơn: WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION, WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION(US), CBS CORPORATION(US)
COMPAQĐơn VN-4-1993-10594 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009092-000
Chủ đơn: COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), COMPAQ TRADEMARK B.V.
SYSTEMPROĐơn VN-4-1993-10593 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009081-000
Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER CORPORATION
LTEĐơn VN-4-1993-10592 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009080-000
Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER CORPORATION
DESKPROĐơn VN-4-1993-10591 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009079-000
Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP L.P.
PAGEMARQĐơn VN-4-1993-10590 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009078-000
Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER CORPORATION
QVISIONĐơn VN-4-1993-10589 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009077-000
Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER CORPORATION
PROLINEAĐơn VN-4-1993-10588 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009091-000
Chủ đơn: COMPAG INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP L.P., COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US), COMPAG INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US)
CONTURAĐơn VN-4-1993-10587 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009090-000
Chủ đơn: COMPAQ COMPUTER CORPORATION
PROSIGNIAĐơn VN-4-1993-10585 · nộp 06/02/1993 · văn bằng 4-0009088-000
Chủ đơn: COMPAG INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP L.P., COMPAQ COMPUTER CORPORATION(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

