TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.344/2.364

  1. Mẫu nhãn TELSTRA
    TELSTRA

    Đơn VN-4-1992-10143 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008932-000
    Chủ đơn: Transport Communication Australia PTY LTD

  2. Mẫu nhãn COMPUTERLAND
    COMPUTERLAND

    Đơn VN-4-1992-10140 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0008807-000
    Chủ đơn: COMPUTERLAND CORPORATION

  3. Mẫu nhãn OLDSMOBILE
    OLDSMOBILE

    Đơn VN-4-1992-04794 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018381-000
    Chủ đơn: General Motors Corporation

  4. Mẫu nhãn CơKhíIn
    CơKhíIn

    Đơn VN-4-1992-10103 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0007698-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Nghành In

  5. Mẫu nhãn CKI
    CKI

    Đơn VN-4-1992-10102 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0007697-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Ngành In

  6. Mẫu nhãn MOTOSTAR
    MOTOSTAR

    Đơn VN-4-1992-10069 · nộp 15/12/1992 · văn bằng 4-0008741-000
    Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP, CHING FONG INVESTMENT CO., LTD(TW)

  7. Mẫu nhãn THH TONG HO HSING
    THH TONG HO HSING

    Đơn VN-4-1992-10064 · nộp 14/12/1992 · văn bằng 4-0009215-000
    Chủ đơn: TONG HO HSING INDUSTRIAL CO., LTD

  8. Mẫu nhãn FLYING-HORSE
    FLYING-HORSE

    Đơn VN-4-1992-10035 · nộp 12/12/1992 · văn bằng 4-0009214-000
    Chủ đơn: TONG HO HSING INDUSTRIAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn Hạt Nhân
    Hạt Nhân

    Đơn VN-4-1992-09917 · nộp 03/12/1992 · văn bằng 4-0008740-000
    Chủ đơn: TELECOM EQUIPMENT PTE LTD

  10. Mẫu nhãn selex
    selex

    Đơn VN-4-1992-09912 · nộp 03/12/1992 · văn bằng 4-0008601-000
    Chủ đơn: COPYER CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn ZEUS
    ZEUS

    Đơn VN-4-1992-09854 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0007689-000
    Chủ đơn: LONG HUEI HELMET CO, LUNG HUEI SAFETY HELMET CO., LTD.(TW)

  12. Mẫu nhãn SCHMIDT&CO. (VIET NAM) LTD
    SCHMIDT&CO. (VIET NAM) LTD

    Đơn VN-4-1992-09762 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0008799-000
    Chủ đơn: SCHMIDT VIETNAM CO., LTD

  13. Mẫu nhãn KP
    KP

    Đơn VN-4-1992-09605 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0007301-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Phụng

  14. Mẫu nhãn TASCAM
    TASCAM

    Đơn VN-4-1992-09531 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008170-000
    Chủ đơn: TEAC CORPORATION

  15. Mẫu nhãn COMEFAC
    COMEFAC

    Đơn VN-4-1992-09502 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0007270-000
    Chủ đơn: Công Ty Thiết bị thương mại

  16. Mẫu nhãn AXION
    AXION

    Đơn VN-4-1992-09487 · nộp 24/10/1992 · văn bằng 4-0008400-000
    Chủ đơn: Action Electronics Co., Ltd

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.