TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.346/2.364

  1. Mẫu nhãn THL
    THL

    Đơn VN-4-1992-08581 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0006303-000
    Chủ đơn: THAI HIN LONG TRADING PTE., LTD.

  2. Mẫu nhãn SILICON GRAPHICS
    SILICON GRAPHICS

    Đơn VN-4-1992-08578 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0008233-000
    Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.(US), SILICON GRAPHICS, INC.

  3. Mẫu nhãn CRIMSON
    CRIMSON

    Đơn VN-4-1992-08577 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0008232-000
    Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC(US), SILICON GRAPHICS, INC

  4. Mẫu nhãn INDIGO
    INDIGO

    Đơn VN-4-1992-08576 · nộp 03/08/1992 · văn bằng 4-0008231-000
    Chủ đơn: SILICON GRAPHICS, INC.

  5. Mẫu nhãn AC DELCO
    AC DELCO

    Đơn VN-4-1992-08515 · nộp 28/07/1992 · văn bằng 4-0007491-000
    Chủ đơn: GENERAL MOTORS CORPORATION

  6. Mẫu nhãn SUN MICROSYSTEMS
    SUN MICROSYSTEMS

    Đơn VN-4-1992-08480 · nộp 21/07/1992 · văn bằng 4-0007412-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc., SUN MICROSYSTEMS, INC.(US)

  7. Mẫu nhãn ROSEMOUNT
    ROSEMOUNT

    Đơn VN-4-1992-08447 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0007398-000
    Chủ đơn: ROSEMOUNT INC.

  8. Mẫu nhãn COACH LEATHER WARE
    COACH LEATHER WARE

    Đơn VN-4-1992-08380 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0009484-000
    Chủ đơn:

  9. Mẫu nhãn COACH
    COACH

    Đơn VN-4-1992-08379 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007347-000
    Chủ đơn: Coach IP Holdings LLC

  10. Mẫu nhãn COACH
    COACH

    Đơn VN-4-1992-08364 · nộp 14/07/1992 · văn bằng 4-0007333-000
    Chủ đơn: Coach IP Holdings LLC

  11. Mẫu nhãn TEIOO
    TEIOO

    Đơn VN-4-1992-08279 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007234-000
    Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn MEI
    MEI

    Đơn VN-4-1992-08260 · nộp 26/06/1992 · văn bằng 4-0007225-000
    Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), MEI, INC.

  13. Mẫu nhãn EVEREX
    EVEREX

    Đơn VN-4-1992-08197 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007178-000
    Chủ đơn: EVEREX SYSTEMS, INC

  14. Mẫu nhãn NYNEX
    NYNEX

    Đơn VN-4-1992-08044 · nộp 13/06/1992 · văn bằng 4-0007010-000
    Chủ đơn: NYNEX CORPORATION

  15. Mẫu nhãn brother
    brother

    Đơn VN-4-1992-07970 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0014815-000
    Chủ đơn: BROTHER INDUSTRIES, LTD.

  16. Mẫu nhãn EasyCall
    EasyCall

    Đơn VN-4-1992-07928 · nộp 02/06/1992 · văn bằng 4-0005351-000
    Chủ đơn: MATRIX TELECOMMUNICATIONS LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.