Giọng văn thương hiệu (brand voice) là tính cách của thương hiệu thể hiện qua ngôn ngữ: cách xưng hô, mức trang trọng, độ dài câu, cách dùng từ, cách pha trò hay không pha trò, ổn định ở mọi kênh và mọi người viết. Nó là phần nhận diện cho mọi điểm chạm không có hình ảnh: tin nhắn chăm sóc, email, thông báo trong ứng dụng, lời chào của tổng đài, cả câu báo lỗi trên website.
Giọng văn cần phân biệt với sắc thái (tone). Giọng văn là con người, ổn định; sắc thái là tâm trạng, thay đổi theo hoàn cảnh. Một người có giọng hài hước vẫn nói nghiêm túc khi đến chia buồn; một thương hiệu có giọng vui tươi vẫn cần viết nghiêm túc khi xin lỗi vì sự cố. Thiếu sự phân biệt này, thương hiệu hoặc nói giống nhau trong mọi tình huống một cách vô duyên, hoặc mỗi tình huống một giọng khác hẳn.
Với thương hiệu Việt, giọng văn còn có một chiều mà tài liệu tiếng Anh không có: hệ thống xưng hô. Chọn "bạn", "anh chị", "quý khách" hay "mình" là một quyết định nhận diện quan trọng ngang chọn màu. Bài này trình bày cách xác định, ghi thành quy tắc và giữ giọng văn nhất quán.
Vì sao giọng văn là một phần của nhận diện
Phần lớn các tương tác giữa khách hàng và thương hiệu ngày nay là bằng chữ: đọc mô tả sản phẩm, nhắn tin hỏi giá, nhận email xác nhận, đọc thông báo giao hàng. Nếu bao bì và website được thiết kế công phu nhưng tin nhắn chăm sóc khách lại cộc lốc, khách sẽ cảm nhận hai thương hiệu khác nhau. Sự lệch này làm yếu đi mọi khoản đầu tư vào phần nhìn.
Giọng văn nhất quán cũng giúp thương hiệu được nhận ra khi không có logo. Một đoạn quảng cáo phát thanh, một bài đăng chia sẻ lại bị cắt mất tên, một câu trả lời trên diễn đàn, nếu giọng đủ đặc trưng, người đọc quen vẫn đoán được ai đang nói. Trong ngôn ngữ của nghiên cứu tài sản thương hiệu đặc trưng, giọng văn có thể trở thành một tài sản.
Về vận hành, quy tắc giọng văn rõ ràng giảm thời gian viết và duyệt. Khi doanh nghiệp có nhiều người viết như nhân viên mạng xã hội, chăm sóc khách hàng, bán hàng, đối tác nội dung, thiếu quy tắc nghĩa là mỗi văn bản đều phải được người quản lý sửa lại theo cảm tính. Có quy tắc, người viết tự kiểm được, và việc đào tạo nhân viên mới nhanh hơn.
Cuối cùng, khi doanh nghiệp bắt đầu dùng công cụ tạo văn bản tự động hay chatbot, bộ quy tắc giọng văn trở thành đầu vào bắt buộc. Không có nó, văn bản máy tạo sẽ mang giọng chung chung của công cụ, không phải của thương hiệu.
Bốn thang đo sắc thái của Nielsen Norman Group
Năm 2016, Kate Moran của Nielsen Norman Group, một tổ chức nghiên cứu trải nghiệm người dùng, đề xuất bốn thang đo để mô tả sắc thái văn bản, rút ra từ phân tích nhiều cách mô tả giọng văn khác nhau. Bốn thang này là công cụ thực hành tốt để chuyển tính từ mơ hồ thành vị trí cụ thể.
| Thang đo | Một đầu | Đầu kia | Câu hỏi để xác định vị trí |
|---|---|---|---|
| Hài hước và nghiêm túc | Đùa, chơi chữ, nhẹ nhàng | Nghiêm trang, thẳng vào việc | Khách có muốn cười khi đọc thông báo của ta không? |
| Trang trọng và thân mật | Câu đầy đủ, từ ngữ chuẩn mực, xưng hô kính trọng | Câu ngắn, từ ngữ đời thường, xưng hô gần gũi | Ta nói với khách như với đối tác hay như với bạn? |
| Tôn trọng và bất cần | Lễ độ, tránh mạo phạm | Châm biếm, phá cách, thách thức quy ước | Ta có sẵn sàng chọc vào thói quen của ngành không? |
| Nhiệt tình và thực tế | Hào hứng, nhiều cảm xúc | Điềm tĩnh, chỉ nêu sự việc | Ta biểu lộ cảm xúc đến mức nào? |
Nghiên cứu của nhóm này còn ghi nhận rằng sắc thái ảnh hưởng đến cảm nhận của người dùng về độ tin cậy, sự thân thiện và mong muốn giới thiệu một trang web, dù nội dung thông tin như nhau. Điều đó cho thấy giọng văn không phải trang trí mà là một biến số của trải nghiệm.
Cách dùng thực tế: đặt thương hiệu của mình và của hai ba đối thủ lên bốn thang, xem vị trí nào hợp với định vị và còn khác biệt. Vị trí trên mỗi thang có thể dịch nhẹ theo kênh, nhưng nên có một vị trí gốc được ghi vào quy chuẩn.
Xưng hô trong tiếng Việt: quyết định nhận diện đầu tiên
"Quý khách" và "chúng tôi". Trang trọng, an toàn, phổ biến trong ngân hàng, bảo hiểm, cơ quan, khách sạn. Nhược điểm là xa cách và hơi khuôn sáo nếu dùng trong mọi ngữ cảnh, đặc biệt trên mạng xã hội.
"Anh chị" và "em" hoặc tên thương hiệu. Gần gũi, đúng thói quen giao tiếp mua bán của người Việt, phổ biến trong bán lẻ và dịch vụ. Cần cẩn trọng khi khách lớn tuổi hơn nhiều hoặc khi không biết giới tính; "anh chị" gộp giải quyết được phần nào.
"Bạn" và "chúng tôi" hoặc "mình". Bình đẳng, trẻ trung, hợp với công nghệ, giáo dục, nội dung. Có thể gây cảm giác thiếu lễ độ với nhóm khách trung niên trở lên trong một số ngành.
Thương hiệu tự xưng bằng tên. Ví dụ "Cửa hàng A xin cảm ơn". Cách này tránh được việc chọn đại từ nhân xưng và củng cố tên thương hiệu, nhưng dùng dày đặc sẽ thành gượng gạo.
Nhất quán quan trọng hơn chọn đúng tuyệt đối. Không có lựa chọn đúng cho mọi thương hiệu. Lỗi phổ biến nhất không phải chọn sai, mà là cùng một thương hiệu gọi khách là "quý khách" trên email, "bạn" trên mạng xã hội và "anh chị" qua tin nhắn mà không có chủ đích.
Cho phép linh hoạt có quy tắc. Có thể quy định xưng hô gốc và các ngoại lệ, ví dụ trong tin nhắn cá nhân hoá, nhân viên được gọi theo cách khách tự xưng. Quy tắc nên ghi rõ để nhân viên không phải tự đoán.
Xây dựng bộ quy tắc giọng văn từng bước
Quy trình dưới đây phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể thực hiện trong vài buổi làm việc nội bộ.
- Thu thập văn bản hiện có từ mọi kênh trong vài tháng gần nhất: bài đăng, email, tin nhắn chăm sóc, mô tả sản phẩm, kịch bản tổng đài. Đánh dấu những đoạn khách phản hồi tốt và những đoạn bị phàn nàn.
- Nối với tính cách thương hiệu: từ ba đến năm tính từ tính cách đã có, chuyển mỗi tính từ thành quy tắc ngôn ngữ. Ví dụ "đáng tin" thành "nêu số liệu cụ thể, không hứa quá mức, không dùng từ tuyệt đối".
- Xác định vị trí trên bốn thang đo và chọn cách xưng hô gốc.
- Lập danh sách từ ngữ: từ nên dùng, từ tránh dùng, cách gọi sản phẩm và tính năng thống nhất, cách viết số, ngày tháng, đơn vị.
- Viết ví dụ trước và sau: lấy năm đến mười đoạn văn bản thật, viết lại theo quy tắc, đặt cạnh nhau. Đây là phần người đọc quy tắc dùng nhiều nhất.
- Quy định sắc thái theo tình huống: chào mừng, xác nhận đơn, báo lỗi, xin lỗi, nhắc thanh toán, từ chối yêu cầu. Mỗi tình huống một vị trí điều chỉnh trên các thang.
- Thử với người viết thật: nhờ vài nhân viên viết theo quy tắc, xem chỗ nào họ lúng túng, sửa quy tắc cho dễ hiểu hơn.
Kết quả nên gọn, khoảng hai đến năm trang, đưa vào bộ quy chuẩn nhận diện cùng với logo và màu. Tài liệu giọng văn quá dài sẽ không ai đọc; phần ví dụ trước và sau quan trọng hơn mọi mô tả lý thuyết.
Sắc thái theo tình huống: ví dụ báo lỗi và xin lỗi
Những tình huống tiêu cực là nơi giọng văn bị thử thách nhiều nhất. Một thương hiệu có giọng vui tươi rất dễ sa vào lỗi pha trò khi khách đang bực mình. Ví dụ giả định với một ứng dụng giao đồ ăn có giọng trẻ trung: thông báo chào mừng có thể viết "Đói rồi hả? Chọn món đi, tụi mình giao liền"; nhưng khi đơn hàng bị huỷ do nhà hàng hết món, câu "Úi, toang rồi!" sẽ phản tác dụng. Phiên bản phù hợp hơn: "Nhà hàng vừa báo hết món bạn chọn nên đơn bị huỷ. Tiền đã được hoàn về ví trong ít phút. Bạn có muốn xem các món tương tự gần đây không?"
Phiên bản thứ hai vẫn giữ giọng thân mật qua cách xưng "bạn" và câu ngắn, nhưng sắc thái đã dịch về phía nghiêm túc và thực tế. Nó cũng tuân theo ba nguyên tắc viết thông báo lỗi tốt: nói rõ chuyện gì đã xảy ra, nói rõ hậu quả đã được xử lý thế nào, và đưa ra bước tiếp theo.
Với lời xin lỗi chính thức, sắc thái càng cần tiết chế. Một lời xin lỗi tốt thừa nhận cụ thể điều sai, không đổ lỗi, nêu biện pháp khắc phục. Nhận diện qua giọng văn lúc này thể hiện ở sự chân thành và rõ ràng, không phải ở sự dí dỏm.
Bộ quy tắc giọng văn nên có ít nhất một ví dụ cho mỗi tình huống nhạy cảm thường gặp, vì đây là lúc nhân viên dễ viết sai nhất và hậu quả cũng lớn nhất.
Microcopy: giọng văn trong những dòng chữ nhỏ nhất
Microcopy là các đoạn chữ ngắn trong sản phẩm và dịch vụ: nhãn nút bấm, gợi ý trong ô nhập liệu, thông báo xác nhận, dòng chữ khi giỏ hàng trống, tin nhắn tự động. Chúng thường được viết vội bởi lập trình viên hoặc nhân viên vận hành, nhưng lại là văn bản khách đọc nhiều lần nhất. Một số nguyên tắc giúp microcopy vừa rõ ràng vừa mang giọng thương hiệu:
- Rõ ràng trước, cá tính sau. Nút bấm phải nói đúng điều sẽ xảy ra, như "Đặt hàng" hay "Gửi yêu cầu", trước khi nghĩ đến chuyện dí dỏm. Một câu đùa làm khách không hiểu bấm vào sẽ ra sao là microcopy hỏng.
- Dùng động từ cụ thể. "Tải hoá đơn" tốt hơn "Xem thêm"; "Lưu địa chỉ" tốt hơn "Xác nhận".
- Viết lỗi theo hướng giải pháp. "Số điện thoại cần đủ 10 chữ số" tốt hơn "Dữ liệu không hợp lệ".
- Đặt cá tính vào những chỗ ít áp lực. Trang giỏ hàng trống, lời chào khi mở ứng dụng, thông báo hoàn tất đơn là nơi thương hiệu có thể thể hiện giọng riêng mà không cản trở khách.
- Thống nhất thuật ngữ. Nếu nơi này gọi là "đơn hàng", nơi khác gọi là "đơn mua" hay "giao dịch", khách sẽ nghi ngờ đó là ba thứ khác nhau.
- Viết đúng chính tả và dấu tiếng Việt. Thông báo không dấu hay sai chính tả trong ứng dụng làm giảm cảm nhận chất lượng nhanh hơn mọi lỗi thiết kế.
Nên gom toàn bộ microcopy vào một bảng tính chung để người phụ trách thương hiệu rà soát định kỳ. Khi sản phẩm lớn dần, chính những dòng chữ nhỏ này là nơi giọng văn bị trôi đi nhiều nhất mà không ai để ý.
Câu hỏi thường gặp
Giọng văn thương hiệu khác văn phong cá nhân của người viết thế nào?
Văn phong cá nhân là thói quen viết riêng của từng người. Giọng văn thương hiệu là một bộ quy tắc chung mà mọi người viết cho thương hiệu cùng tuân theo, để khách hàng cảm nhận một tính cách thống nhất dù văn bản do nhiều người khác nhau soạn.
Thương hiệu B2B có cần giọng văn riêng không?
Có. Khách B2B đọc rất nhiều tài liệu như báo giá, hồ sơ năng lực, email, hướng dẫn kỹ thuật. Một giọng văn rõ ràng, nhất quán, ít thuật ngữ thừa giúp tài liệu dễ hiểu hơn và tạo cảm giác chuyên nghiệp. Khác biệt chủ yếu là sắc thái thường trang trọng và thực tế hơn.
Có nên dùng tiếng lóng hay từ thịnh hành trên mạng?
Chỉ khi phù hợp với khách hàng mục tiêu và tính cách thương hiệu, và nên dùng tiết chế. Từ thịnh hành lỗi thời rất nhanh, có thể bị hiểu sai bởi nhóm khách khác, và khi thương hiệu dùng không tự nhiên sẽ bị xem là gượng ép.
Làm sao giữ giọng văn khi dùng chatbot hoặc công cụ tạo văn bản tự động?
Đưa bộ quy tắc giọng văn, danh sách từ ngữ và các ví dụ trước và sau vào phần hướng dẫn của công cụ, rồi kiểm tra định kỳ các câu trả lời thật. Với tình huống nhạy cảm như khiếu nại, xin lỗi, nên có người duyệt hoặc chuyển cho nhân viên.
Giọng văn có nên khác nhau giữa các kênh không?
Giọng văn gốc nên giống nhau, còn sắc thái có thể điều chỉnh theo kênh. Mạng xã hội có thể thoải mái hơn, email giao dịch ngắn gọn hơn, hợp đồng trang trọng hơn. Khách hàng vẫn phải nhận ra cùng một tính cách ở mọi nơi.
Bao lâu nên rà soát lại bộ quy tắc giọng văn?
Nên rà soát khi thương hiệu thay đổi định vị, mở kênh mới, hoặc mỗi năm một lần. Thu thập các văn bản bị khách phàn nàn và các câu hỏi của người viết trong năm là nguồn tốt nhất để biết quy tắc cần bổ sung ở đâu.