Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 533/583
CIMAXĐơn VN-4-2008-04239 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0131315-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia
CIMAXĐơn VN-4-2008-04238 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0131314-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia
CIMAXĐơn VN-4-2008-04237 · nộp 04/03/2008 · văn bằng 4-0131313-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia (VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật thiết bị y tế Doãn Gia
FORMAĐơn VN-4-2008-03667 · nộp 27/02/2008 · văn bằng 4-0125542-000
Chủ đơn: Allergan, Inc.
NPC-TectĐơn VN-4-2008-03442 · nộp 25/02/2008 · văn bằng 4-0132029-000
Chủ đơn: Innogene Kalbiotech Pte. Ltd.
petra ElectricĐơn VN-4-2008-03242 · nộp 21/02/2008 · văn bằng 4-0138686-000
Chủ đơn: Lê Kim Anh
MAXIPROĐơn VN-4-2008-03148 · nộp 20/02/2008 · văn bằng 4-0134097-000
Chủ đơn: DKT International(US), DKT INTERNATIONAL, INC., Công ty TNHH DELPHI(VN)
HOMEACCESSĐơn VN-4-2008-03068 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0132543-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
LAP-BAND APĐơn VN-4-2008-02898 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0126482-000
Chủ đơn: APOLLO ENDOSURGERY, INC., Allergan, Inc.(US)
APĐơn VN-4-2008-02897 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0132070-000
Chủ đơn: Allergan, Inc.
VIHACOĐơn VN-4-2008-02812 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0121441-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm - Thực phẩm Thăng Long
Phú Mỹ ThuậnĐơn VN-4-2008-02638 · nộp 05/02/2008 · văn bằng 4-0200546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Mỹ Thuận
AN PHAT PHARMACEUTICALĐơn VN-4-2008-02448 · nộp 01/02/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và bao bì An Phát
BMSIĐơn VN-4-2008-02402 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0129000-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị y tế B.M.S(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị y tế B.M.S
BACK 2 LIFEĐơn VN-4-2008-01942 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0130857-000
Chủ đơn: Back in Five, LLC
Dr. FriendĐơn VN-4-2008-01843 · nộp 25/01/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Nam Khang
JUVIGROWĐơn VN-4-2008-01508 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126456-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo
JUVICOLLĐơn VN-4-2008-01507 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126455-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo
JUVICELLĐơn VN-4-2008-01506 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126454-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo
JUVIANĐơn VN-4-2008-01505 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126453-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo
HEALTHY LIVINGĐơn VN-4-2008-01415 · nộp 18/01/2008
Chủ đơn: Samsung Corporation (Korean Corporation)
C TĐơn VN-4-2008-01243 · nộp 17/01/2008 · văn bằng 4-0131093-000
Chủ đơn: CHINA MEDICAL TECHNOLOGIES, INC.
LBM Lê Bảo MinhĐơn VN-4-2008-01168 · nộp 16/01/2008 · văn bằng 4-0141380-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Lê Bảo Minh, Công ty cổ phần Lê Bảo Minh(VN)
SECUREXĐơn VN-4-2008-00916 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0128438-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Dược và Trang Thiết Bị Y Tế Hà Nội(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Tân á
SURECONDOMĐơn VN-4-2008-00915 · nộp 14/01/2008
Chủ đơn: Công Ty TNHH Dược và Trang Thiết Bị Y Tế Hà Nội
SAKURAĐơn VN-4-2008-00914 · nộp 14/01/2008
Chủ đơn: Công Ty TNHH Dược và Trang Thiết Bị Y Tế Hà Nội
TANAKOĐơn VN-4-2008-00913 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0128437-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TANAPHAR, Công Ty TNHH Dược và Trang Thiết Bị Y Tế Hà Nội(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Tân á(VN)
SWIRVĐơn VN-4-2008-00861 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0139539-000
Chủ đơn: Pfizer Health AB
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.