TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 533/583

  1. Mẫu nhãn FORMA
    FORMA

    Đơn VN-4-2008-03667 · nộp 27/02/2008 · văn bằng 4-0125542-000
    Chủ đơn: Allergan, Inc.

  2. Mẫu nhãn REFINE
    REFINE

    Đơn VN-4-2008-03666 · nộp 27/02/2008
    Chủ đơn: Allergan, Inc.

  3. Mẫu nhãn NPC-Tect
    NPC-Tect

    Đơn VN-4-2008-03442 · nộp 25/02/2008 · văn bằng 4-0132029-000
    Chủ đơn: Innogene Kalbiotech Pte. Ltd.

  4. Mẫu nhãn petra Electric
    petra Electric

    Đơn VN-4-2008-03242 · nộp 21/02/2008 · văn bằng 4-0138686-000
    Chủ đơn: Lê Kim Anh

  5. Mẫu nhãn HOMEACCESS
    HOMEACCESS

    Đơn VN-4-2008-03068 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0132543-000
    Chủ đơn: Baxter International Inc.

  6. Mẫu nhãn LAP-BAND AP
    LAP-BAND AP

    Đơn VN-4-2008-02898 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0126482-000
    Chủ đơn: APOLLO ENDOSURGERY, INC., Allergan, Inc.(US)

  7. Mẫu nhãn AP
    AP

    Đơn VN-4-2008-02897 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0132070-000
    Chủ đơn: Allergan, Inc.

  8. Mẫu nhãn VIHACO
    VIHACO

    Đơn VN-4-2008-02812 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0121441-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Dược phẩm - Thực phẩm Thăng Long

  9. Mẫu nhãn BACK 2 LIFE
    BACK 2 LIFE

    Đơn VN-4-2008-01942 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0130857-000
    Chủ đơn: Back in Five, LLC

  10. Mẫu nhãn JUVIGROW
    JUVIGROW

    Đơn VN-4-2008-01508 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126456-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  11. Mẫu nhãn JUVICOLL
    JUVICOLL

    Đơn VN-4-2008-01507 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126455-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  12. Mẫu nhãn JUVICELL
    JUVICELL

    Đơn VN-4-2008-01506 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126454-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  13. Mẫu nhãn JUVIAN
    JUVIAN

    Đơn VN-4-2008-01505 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0126453-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sinh học và Y học Tái tạo

  14. Mẫu nhãn C T
    C T

    Đơn VN-4-2008-01243 · nộp 17/01/2008 · văn bằng 4-0131093-000
    Chủ đơn: CHINA MEDICAL TECHNOLOGIES, INC.

  15. Mẫu nhãn SWIRV
    SWIRV

    Đơn VN-4-2008-00861 · nộp 14/01/2008 · văn bằng 4-0139539-000
    Chủ đơn: Pfizer Health AB

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.